[POR Campeonato Nacional-] Uniao de Coimbra |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 13 | 2 | 0.0% |
[POR Campeonato Nacional-] Marialvas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | 12 | 50.0% |
Uniao de Coimbra |
Chủ - Khách |
---|
MarialvasUniao de Coimbra |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 30-11-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Uniao de Coimbra |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 09-03-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
POR D3 | 02-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 16-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
POR D3 | 02-02-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 26-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 19-01-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 05-01-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 6 - 2 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | B | 0.96 | 0 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Marialvas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 09-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 02-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 02-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 26-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 19-01-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 12-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 05-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |