Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ITA Serie D-] Ghivizzano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 9 | 9 | 50.0% |
[ITA Serie D-] Sangiovannese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | 3 | 0.0% |
Ghivizzano |
Chủ - Khách |
---|
SangiovanneseGhivizzano |
SangiovanneseGhivizzano |
GhivizzanoSangiovannese |
GhivizzanoSangiovannese |
SangiovanneseGhivizzano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 17-11-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 3 - 4 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | B | 0.91 | -0.75 | 0.91 | B | T |
ITA S4 | 07-01-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 10-09-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 01-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 20-11-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Ghivizzano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 09-03-25 | 7 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 26-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sangiovannese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ghivizzano |
Ghivizzano |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |