Sweden Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Matilda VinbergTiền vệ00000000
-Anna·AnvegardTiền vệ00000000
20Hanna BennisonTiền đạo00000000
15Julia Zigiotti OlmeTiền đạo00000005.75
3Linda SembrantHậu vệ10000006.66
18Fridolina RolföTiền đạo30100017.53
Bàn thắng
4Hanna LundkvistHậu vệ00020006.87
19Johanna KanerydTiền đạo20040006.25
12Jennifer FalkThủ môn00000007.06
6Magdalena ErikssonHậu vệ00000006.5
-Stina BlacksteniusTiền đạo20010005.2
9Kosovare AsllaniTiền đạo10010016.53
2Jonna AnderssonHậu vệ00010005.89
-Josefine RybrinkHậu vệ00000000
-Elin RubenssonTiền vệ00000006.01
-Amanda NildénHậu vệ00000006.55
1Zecira MusovicThủ môn00000000
13Emma KullbergHậu vệ00000000
7Madelen JanogyTiền đạo00000006.72
10Sofia JakobssonTiền đạo00000000
21Tove EnblomThủ môn00000000
16Filippa AngeldalTiền vệ20010006.12
11Rusul Rosa KafajiTiền đạo00001006.56
England Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Jess CarterHậu vệ00000006.4
19Rachel DalyTiền đạo00000000
1Hannah HamptonThủ môn00000000
-Chloe KellyTiền vệ00000006.17
10Francesca KirbyTiền đạo00000000
7Bethany·MeadTiền đạo10000005.9
5Esme MorganHậu vệ00000000
20Jess ParkTiền vệ00000000
-Kayla RendellThủ môn00000000
14Ella TooneTiền vệ10010006.1
22Millie TurnerHậu vệ00000000
-Leah WilliamsonTiền vệ00000000
21Mary EarpsThủ môn00000006.3
17Lucy BronzeHậu vệ10000007
15Lotte Wubben MoyHậu vệ00000000
6Alex GreenwoodHậu vệ00000006.64
3Niamh CharlesHậu vệ00010006.44
4Georgia·StanwayTiền vệ20040007.39
18Keira WalshTiền vệ00010006.29
11Lauren HempTiền đạo20000006.15
9Alessia RussoTiền đạo20100008.42
Bàn thắngThẻ đỏ
16Lauren JamesTiền đạo10011006.74
8grace clintonTiền vệ20010006.27

England Women vs Sweden Women ngày 06-04-2024 - Thống kê cầu thủ