[CHN TPE Intercity League-7] Ming Chuan University |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 47 | 18 | 7 | 23.8% |
12 | 3 | 1 | 8 | 13 | 24 | 10 | 6 | 25.0% |
9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 23 | 8 | 7 | 22.2% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | 4 | 16.7% |
[CHN TPE Intercity League-4] Sunny Bank Athletic Club Taipei |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 11 | 3 | 7 | 35 | 23 | 36 | 4 | 52.4% |
10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 7 | 17 | 5 | 50.0% |
11 | 6 | 1 | 4 | 16 | 16 | 19 | 3 | 54.5% |
6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 6 | 15 | 83.3% |
Ming Chuan University |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 30-06-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 5 - 4 | -0.82 | -0.21 | -0.12 | B | 0.78 | -0.67 | 0.92 | B | T |
Chinese T L | 19-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese T L | 29-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | T |
Chinese T L | 17-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.28 | -0.27 | -0.61 | T | 0.86 | -0.75 | 0.84 | T | X |
Chinese T L | 16-04-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | B | 0.83 | 0.00 | 0.93 | B | T |
Chinese T L | 13-11-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.41 | T | 0.76 | 0.00 | 0.94 | T | X |
Chinese T L | 28-08-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Chinese T L | 19-06-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Ming Chuan University |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 24-11-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.95 | -0.10 | -0.06 | B | 0.76 | 2.75 | 0.94 | T | X |
Chinese T L | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | B | 0.86 | 1.5 | 0.84 | T | H |
Chinese T L | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | H | 0.98 | 2.25 | 0.78 | T | X |
Chinese T L | 16-10-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 0 - 9 | -0.11 | -0.18 | -0.86 | T | 0.95 | -1.75 | 0.75 | B | T |
Chinese T L | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese T L | 14-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.16 | -0.22 | -0.77 | B | 0.75 | -1.5 | 0.95 | B | H |
Chinese T L | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.22 | -0.24 | -0.68 | T | 0.90 | -1 | 0.80 | T | X |
Chinese T L | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 9 - 1 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | B | 0.90 | -2.25 | 0.80 | B | T |
Chinese T L | 18-08-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
Chinese T L | 11-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.66 | -0.24 | -0.25 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Sunny Bank Athletic Club Taipei |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
Chinese T L | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
Chinese T L | 20-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese T L | 16-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | 0.76 | 1.75 | 0.94 | T | ||
Chinese T L | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | ||
Chinese T L | 14-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
Chinese T L | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.93 | 1.5 | 0.77 | X | ||
Chinese T L | 25-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | 0.95 | 2.5 | 0.75 | T | ||
Chinese T L | 18-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
Chinese T L | 11-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.12 | -0.18 | -0.82 | 0.88 | -1.75 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Ming Chuan University |
Ming Chuan University |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |