[FIN Ykkonen-9] EPS Espoo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 26 | 27 | 9 | 31.8% |
11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 14 | 17 | 5 | 45.5% |
11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 12 | 10 | 10 | 18.2% |
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 50.0% |
[FIN Ykkonen-10] KuPS (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 7 | 3 | 12 | 33 | 45 | 24 | 10 | 31.8% |
11 | 4 | 1 | 6 | 18 | 20 | 13 | 9 | 36.4% |
11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 25 | 11 | 9 | 27.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 16.7% |
EPS Espoo |
Chủ - Khách |
---|
KuPS (Youth)EPS Espoo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D3 A | 02-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 9 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | B | -0.99 | 0.00 | 0.75 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
EPS Espoo |
Chủ - Khách |
---|
EPS EspooFC Vaajakoski |
Jazz PoriEPS Espoo |
EPS EspooKlubi 04 Helsinki |
AtlantisEPS Espoo |
VIFKEPS Espoo |
EPS EspooJyvaskyla JK |
OLS OuluEPS Espoo |
EPS EspooLahti |
EPS EspooKPV |
RoPS RovaniemiEPS Espoo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D3 A | 03-08-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.64 | -0.25 | -0.24 | T | 0.99 | 1 | 0.77 | T | T |
FIN D3 A | 26-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.58 | -0.26 | -0.29 | H | 0.93 | 0.75 | 0.89 | T | X |
FIN D3 A | 20-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.18 | -0.23 | -0.72 | T | 0.88 | -1.25 | 0.94 | T | X |
FIN D3 A | 12-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.70 | -0.22 | -0.18 | H | 0.97 | 1.25 | 0.85 | T | X |
FIN D3 A | 07-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | T | 0.92 | 0 | 0.84 | T | X |
FIN D3 A | 29-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 8 | -0.39 | -0.27 | -0.46 | B | -0.93 | 0 | 0.75 | B | T |
FIN D3 A | 19-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.70 | -0.23 | -0.20 | B | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | H |
FIN CUP | 16-06-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | -0.13 | -0.18 | -0.81 | H | 0.93 | -1.75 | 0.89 | B | T |
FIN D3 A | 13-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.28 | -0.27 | -0.57 | H | 0.87 | -0.75 | 0.95 | B | X |
FIN D3 A | 08-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.52 | -0.28 | -0.33 | B | 0.94 | 0.5 | 0.88 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
KuPS (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D3 A | 05-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | 0.88 | 1 | 0.88 | T | ||
FIN D3 A | 27-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | H | ||
FIN D3 A | 20-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | X | ||
FIN D3 A | 10-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.91 | -0.25 | 0.91 | T | ||
FIN D3 A | 07-07-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.89 | -0.14 | -0.09 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | T | ||
FIN D3 A | 29-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.26 | -0.24 | -0.63 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | X | ||
FIN D3 A | 20-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.58 | -0.27 | -0.27 | 0.93 | 0.75 | 0.89 | H | ||
FIN D3 A | 12-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.76 | -0.20 | -0.16 | 0.97 | 1.5 | 0.85 | T | ||
FIN D3 A | 09-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.56 | 0.84 | -0.75 | 0.98 | X | ||
FIN D3 A | 02-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 9 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | B | -0.99 | 0 | 0.75 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 63%
EPS Espoo |
EPS Espoo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D3 A | 24-08-2024 | Chủ | RoPS Rovaniemi | 7 Ngày |
FIN D3 A | 31-08-2024 | Khách | KPV | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D3 A | 20-08-2024 | Khách | Jyvaskyla JK | 3 Ngày |
FIN D3 A | 31-08-2024 | Chủ | Atlantis | 14 Ngày |