Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL2-12] Arsenal Tula II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 9 | 4 | 15 | 31 | 40 | 31 | 12 | 32.1% |
14 | 6 | 2 | 6 | 18 | 16 | 20 | 10 | 42.9% |
14 | 3 | 2 | 9 | 13 | 24 | 11 | 12 | 21.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
[RUS FNL2-8] Zenit Penza |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 34 | 37 | 8 | 37.0% |
14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 20 | 18 | 11 | 35.7% |
13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 14 | 19 | 6 | 38.5% |
6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 11 | 9 | 50.0% |
Arsenal Tula II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 01-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 09-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 21-05-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 22-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D2 | 14-11-21 | 1 - 5 (1 - 3) | 8 - 8 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | T | 0.76 | 0.25 | 1.00 | T | T |
RUS D2 | 14-09-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.21 | T | 0.98 | 1.00 | 0.84 | T | X |
RUS D2 | 03-05-17 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 20-07-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 10-05-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 27-09-15 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Arsenal Tula II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 29-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 21-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 15-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 08-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 02-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.36 | -0.28 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | H |
RUS D2 | 25-08-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 17-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 11-08-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 04-08-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Zenit Penza |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 29-09-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 22-09-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 08-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
RUS Cup | 05-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 25-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS Cup | 21-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 18-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Arsenal Tula II |
Arsenal Tula II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D2 | 03-11-2024 | Khách | SY Sakhalinsk | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D2 | 27-10-2024 | Khách | SY Sakhalinsk | 7 Ngày |
RUS D2 | 03-11-2024 | Khách | FK Kolomna | 14 Ngày |