Norway
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Sondre Klingen·LangasHậu vệ00000006.82
5Waren Hakon Christofer KamanziHậu vệ00000000
22Felix Horn MyhreTiền vệ00000000
10Jens Petter HaugeTiền đạo00000000
16Marcus PedersenHậu vệ00000006.26
18Patrick BergTiền vệ00000006.19
3Stian GregersenHậu vệ10000007.13
19Aron DønnumTiền vệ00000000
1Egil SelvikThủ môn00010006.01
9Erling Braut HaalandTiền đạo90310009.05
Bàn thắngThẻ đỏ
4Leo ØstigårdHậu vệ10000000
7Alexander SørlothTiền đạo20110008.38
Bàn thắng
14Julian RyersonHậu vệ20010008.1
18Kristian ThorstvedtTiền vệ20010007.58
23Lasse Berg JohnsenTiền vệ00000000
11Jörgen Strand LarsenTiền đạo00011005.99
8Sander BergeTiền vệ00001008.48
13Viljar MyhraThủ môn00000000
2Morten ThorsbyTiền vệ20040005.62
21Colin RoslerHậu vệ00000006.16
20Antonio NusaTiền đạo40141107.92
Bàn thắng
12Matias DyngelandThủ môn00000000
17Torbjörn HeggemHậu vệ10010016.28
Kazakhstan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Abat AimbetovTiền đạo10000006.08
Thẻ vàng
13Roman AsrankulovHậu vệ00000000
21Elkhan AstanovTiền đạo00000006.59
9Bauyrzhan IslamkhanTiền vệ00010006.59
14Zhan-Ali PayruzTiền đạo00000006.04
12Igor ShatskiyThủ môn00000000
2U. ZhaksybayevHậu vệ00000000
3A. ZhumakhanovHậu vệ00000000
1Stas PokatilovThủ môn00000005.17
16Erkin TapalovTiền vệ00000005.63
6Alibek KassymHậu vệ00000005.92
5askhat baltabekovHậu vệ00000000
7Aslan DarabaevTiền vệ00000000
18Ramazan·KarimovTiền đạo00000000
20Aybar ZhaksylykovTiền đạo10000005.8
Thẻ vàng
4Sultanbek AstanovHậu vệ00000005.64
-Nuraly AlipHậu vệ20000005.36
11Yan VorogovskiyHậu vệ00010005.56
-Islam ChesnokovTiền đạo10000006.62
19Baktiyar ZaynutdinovTiền vệ20020006.78
8Askhat TagybergenTiền vệ00000006.8
10Maksim·SamorodovTiền vệ10000006.32
15Temirlan·AnarbekovThủ môn00000000

Norway vs Kazakhstan ngày 18-11-2024 - Thống kê cầu thủ