Northern Ireland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Trai HumeHậu vệ00000007.73
10Dion CharlesTiền đạo00010006.77
13brad lyonsTiền vệ00000000
21Josh MagennisTiền đạo00000000
16Alistair McCannTiền vệ00000006.13
-Christy PymThủ môn00000000
11Paul SmythTiền vệ00000006.61
12Luke SouthwoodThủ môn00000000
20Brodie SpencerTiền vệ00000006.11
15Jordan ThompsonTiền vệ00000000
23P. CharlesThủ môn00000007.03
-Eoin ToalHậu vệ11000006.15
Thẻ vàng
-Paddy McNairHậu vệ10000007.9
2Conor BradleyTiền vệ30030017.3
14Isaac PriceTiền vệ10010006.55
19Shea CharlesTiền vệ00040006.83
6George SavilleTiền vệ10000006.61
-Jamal LewisHậu vệ10000006.84
9Jamie ReidTiền đạo50000006.75
8Callum MarshallTiền đạo20000006.82
-Ciaron BrownHậu vệ00000000
22Ciaron·BrownHậu vệ00000000
5Trai HumeHậu vệ00000007.73
17Lee BonisTiền đạo00000006.73
-Caolan Boyd-MunceTiền vệ00000000
Belarus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Pavel PavlyuchenkoThủ môn00000000
10Valeri GromykoTiền vệ00000000
13Sergei KarpovichHậu vệ00000006.46
21Vladislav KlimovichTiền vệ00000006.4
16Fedor·LapoukhovThủ môn00000008.6
Thẻ đỏ
-Artem KontsevoyTiền đạo00000006.13
11German BarkovskiyTiền đạo10000006.86
20Zakhar VolkovHậu vệ00000006.21
6Sergei PolitevichHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
3Pavel ZabelinHậu vệ00000006
19Yuri KovalevTiền vệ00000005.86
14Evgeni YablonskiTiền vệ00010006.07
9Max EbongTiền vệ10000006.24
2Kirill PecheninHậu vệ10010006.07
Thẻ vàng
23Dmitri AntilevskiTiền đạo10000106.37
-Nikita KorzunHậu vệ00000005.96
7Yevgeni ShikavkaTiền đạo20010005.68
-Denis PolyakovHậu vệ00000000
1Maksim PlotnikauThủ môn00000000
22Vadim PigasHậu vệ00000000
-Valery·BocherovHậu vệ00000006.09
18Egor ParkhomenkoHậu vệ00000000
-Artem KontsevoyTiền đạo00000006.13

Belarus vs Northern Ireland ngày 13-10-2024 - Thống kê cầu thủ