Italy
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Sandro TonaliTiền vệ10020007
19Iyenoma UdogieHậu vệ00001007
7Samuele RicciTiền vệ00000006.6
-Niccolò PisilliTiền vệ00000000
-Caleb OkoliHậu vệ00000000
7Daniel MaldiniTiền đạo10000006.2
5Riccardo CalafioriHậu vệ00000006.7
20Andrea CambiasoHậu vệ00010006.8
Thẻ vàng
16Davide FrattesiTiền vệ20100007.6
Bàn thắng
-Nicolò FagioliTiền vệ10000007.2
-Nicolò ZanioloTiền vệ00000000
13Guglielmo VicarioThủ môn00000006.5
22Giovanni Di LorenzoHậu vệ20200008.6
Bàn thắngThẻ đỏ
21Alessandro BastoniHậu vệ10000007.4
-Federico DimarcoTiền vệ00011007.9
10Giacomo RaspadoriTiền đạo20001007.2
9Mateo ReteguiTiền đạo70100007.4
Bàn thắng
0Lorenzo LuccaTiền đạo00000006.7
-Matteo GabbiaHậu vệ00000000
1Gianluigi DonnarummaThủ môn00000000
-Michele Di GregorioThủ môn00000000
4Alessandro BuongiornoHậu vệ00000005.89
-Raoul BellanovaTiền vệ00000000
Israel
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Yoav GerafiThủ môn00000000
-mahmoud jaberTiền vệ00000006.63
-Shareef KeoufThủ môn00000000
13Anan KhalailyTiền đạo00000006
-Doron LeidnerHậu vệ00000000
-Eilel PeretzTiền vệ00000000
-Ramzi SafuriTiền vệ00000006.3
-Nikita StoyanovHậu vệ00000000
-Omri GlazerThủ môn00000006.8
2Ilay FeingoldHậu vệ00000006.1
5Idan NachmiasHậu vệ00000005.8
-Matan BaltaksaHậu vệ00000006.4
-Denny·GropperHậu vệ00000006.2
12Liel AbadaTiền đạo00000005.7
22Mahmoud JaberTiền vệ00000006.2
-Elad MadmonTiền đạo10000006.1
8Dor PeretzTiền vệ00000006
15Oscar GloukhTiền vệ20010005.9
14Gabi KanikovskiTiền vệ00000007.1
-Dolev HazizaTiền đạo00000005.9
16Mohammad Abu FaniTiền vệ20100007.2
Bàn thắng
20Ethane AzoulayTiền đạo00000000
9Tai BariboTiền đạo00000006.2
17Dan BitonTiền vệ00000000

Italy vs Israel ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ