Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL2-6] Krylia Sovetov II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 10 | 10 | 6 | 34 | 28 | 40 | 6 | 38.5% |
13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 14 | 20 | 6 | 38.5% |
13 | 5 | 5 | 3 | 14 | 14 | 20 | 5 | 38.5% |
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
[RUS FNL2-9] FC Lada Togliatti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 8 | 5 | 13 | 30 | 36 | 29 | 9 | 30.8% |
13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 11 | 21 | 5 | 46.2% |
13 | 2 | 2 | 9 | 11 | 25 | 8 | 12 | 15.4% |
6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | 9 | 50.0% |
Krylia Sovetov II |
Chủ - Khách |
---|
FC Lada TogliattiKrylia Sovetov II |
Krylia Sovetov IIFC Lada Togliatti |
FC Lada TogliattiKrylia Sovetov II |
FC Lada TogliattiKrylia Sovetov II |
Krylia Sovetov IIFC Lada Togliatti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 13-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 30-04-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 15 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 20-09-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D2 | 27-05-18 | 5 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | B | 0.77 | 0.75 | 0.99 | B | T |
RUS D2 | 05-09-17 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 9 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | B | 1.00 | 0.25 | 0.70 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Krylia Sovetov II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 12-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 05-10-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 14-09-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 07-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | T |
RUS D2 | 31-08-24 | 4 - 1 (4 - 1) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 24-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D2 | 10-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FC Lada Togliatti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 12-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 05-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 21-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 14-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 07-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 31-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 24-08-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS Cup | 21-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Krylia Sovetov II |
Krylia Sovetov II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |