[EGY Division 2-3] Abou Qir Fertilizers SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 14 | 8 | 5 | 40 | 20 | 50 | 3 | 51.9% |
13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 10 | 19 | 10 | 38.5% |
14 | 9 | 4 | 1 | 26 | 10 | 31 | 1 | 64.3% |
6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 3 | 10 | 33.3% |
[EGY Division 2-2] El Mokawloon El Arab |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 16 | 8 | 4 | 40 | 25 | 56 | 2 | 57.1% |
14 | 10 | 2 | 2 | 20 | 9 | 32 | 2 | 71.4% |
14 | 6 | 6 | 2 | 20 | 16 | 24 | 3 | 42.9% |
6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | 10 | 33.3% |
Abou Qir Fertilizers SC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Abou Qir Fertilizers SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGYCup | 02-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.60 | -0.34 | -0.22 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | T |
EGY D2 | 30-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.45 | -0.37 | -0.33 | H | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
EGY D2 | 23-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.49 | -0.36 | -0.30 | H | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | X |
EGY D2 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.43 | -0.36 | -0.32 | H | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | T |
EGY D2 | 12-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.65 | -0.30 | -0.20 | H | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | X |
EGY D2 | 09-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 10 | -0.39 | -0.41 | -0.32 | T | 0.71 | 0 | -0.95 | T | T |
EGY D2 | 02-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 3 | -0.47 | -0.34 | -0.30 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | T |
EGY D2 | 25-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.40 | -0.38 | -0.33 | T | -0.95 | 0.25 | 0.71 | T | T |
EGY D2 | 18-11-24 | 1 - 4 (1 - 4) | 4 - 2 | -0.60 | -0.32 | -0.20 | B | 0.92 | 0.75 | 0.90 | B | T |
EGY D2 | 11-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.40 | -0.34 | -0.37 | T | 0.81 | 0 | 0.95 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%
El Mokawloon El Arab |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGYCup | 02-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.51 | -0.34 | -0.28 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | X | ||
EGY D2 | 29-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.65 | -0.30 | -0.20 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
EGYCup | 26-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 23-12-24 | 3 - 5 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.27 | -0.42 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | T | ||
EGY D2 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 12-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.28 | -0.38 | -0.50 | 0.97 | -0.25 | 0.73 | T | ||
EGY D2 | 09-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.76 | -0.24 | -0.13 | 0.85 | 1.25 | 0.91 | T | ||
EGY D2 | 02-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.23 | -0.34 | -0.54 | 0.98 | -0.5 | 0.84 | T | ||
EGY D2 | 25-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.66 | -0.29 | -0.18 | 1.00 | 1 | 0.76 | T | ||
EGY D2 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.29 | -0.38 | -0.45 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
Abou Qir Fertilizers SC |
Abou Qir Fertilizers SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |