So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.94
0
0.70
0.96
2
0.80
3.05
2.50
2.55
Live
0.87
0
0.95
-0.88
2
0.67
2.49
2.58
3.00
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.22
3.5
0.02
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.98
2
0.83
2.80
2.80
2.50
Live
0.85
0
0.95
0.85
1.75
0.95
2.88
2.38
3.00
Run
0.92
0
0.87
-0.06
3.5
0.02
1.18
4.75
19.00
Mansion88Sớm
0.71
0
-0.92
0.91
1.75
0.89
2.41
2.70
2.98
Live
0.97
0
0.83
0.94
1.75
0.86
2.79
2.66
2.59
Run
0.94
0
0.86
-0.24
3.5
0.06
1.21
3.95
27.00
188betSớm
-0.93
0
0.71
-0.98
2
0.76
3.10
2.50
2.50
Live
0.85
0
0.99
-0.84
2
0.66
2.49
2.58
3.00
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.21
3.5
0.03
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.94
0
0.74
-0.18
3.5
0.04
1.20
3.75
19.00

Bên nào sẽ thắng?

Abou Qir Fertilizers SC
ChủHòaKhách
El Mokawloon El Arab
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Abou Qir Fertilizers SCSo Sánh Sức MạnhEl Mokawloon El Arab
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Phong Độ58%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    6T 4H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-3] Abou Qir Fertilizers SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271485402050351.9%
135441410191038.5%
14941261031164.3%
6240731033.3%
[EGY Division 2-2] El Mokawloon El Arab
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281684402556257.1%
14102220932271.4%
14662201624342.9%
6240851033.3%

Thành tích đối đầu

Abou Qir Fertilizers SC            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Abou Qir Fertilizers SC            
Chủ - Khách
Abo Qair SemadsBaladiyet El Mahallah
Baladiyet El MahallahAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsAsyut Petroleum
Telecom EgyptAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsSporting Alexandria
El DaklyehAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsOlympic El Qanal
Tersana SCAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsKahraba Ismailia
Proxy SCAbo Qair Semads
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup02-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.60-0.34-0.22T0.930.750.77TT
EGY D230-12-241 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.45-0.37-0.33H0.950.250.75TT
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.49-0.36-0.30H0.760.250.94TX
EGY D215-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.43-0.36-0.32H-0.960.250.78TT
EGY D212-12-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.65-0.30-0.20H0.760.750.94TX
EGY D209-12-241 - 2
(1 - 1)
7 - 10-0.39-0.41-0.32T0.710-0.95TT
EGY D202-12-241 - 2
(1 - 2)
5 - 3-0.47-0.34-0.30B0.840.250.98BT
EGY D225-11-240 - 3
(0 - 1)
4 - 3-0.40-0.38-0.33T-0.950.250.71TT
EGY D218-11-241 - 4
(1 - 4)
4 - 2-0.60-0.32-0.20B0.920.750.90BT
EGY D211-11-240 - 4
(0 - 2)
9 - 4-0.40-0.34-0.37T0.8100.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

El Mokawloon El Arab            
Chủ - Khách
PetrojetEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabRaviena
El Mokawloon El ArabEl Entag Al Harby
TantaEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabWadi Degla SC
Raya Ghazl SCEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabEl Mansoura
AswanEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabDayrot
Suez MontakhabEl Mokawloon El Arab
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.51-0.34-0.280.980.50.78X
EGY D229-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.65-0.30-0.200.750.750.95X
EGYCup26-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 5-----
EGY D223-12-243 - 5
(1 - 2)
8 - 3-0.27-0.42-0.460.88-0.250.82T
EGY D215-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-----
EGY D212-12-241 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.28-0.38-0.500.97-0.250.73T
EGY D209-12-243 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.76-0.24-0.130.851.250.91T
EGY D202-12-240 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.23-0.34-0.540.98-0.50.84T
EGY D225-11-243 - 2
(2 - 0)
5 - 6-0.66-0.29-0.181.0010.76T
EGY D217-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.29-0.38-0.450.94-0.250.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Abou Qir Fertilizers SCSo sánh số liệuEl Mokawloon El Arab
  • 16Tổng số ghi bàn17
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.7
  • 9Tổng số mất bàn7
  • 0.9Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Abou Qir Fertilizers SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
El Mokawloon El Arab
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
540180.0%Xem480.0%120.0%Xem
Abou Qir Fertilizers SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem
El Mokawloon El Arab
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
530260.0%Xem360.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Abou Qir Fertilizers SCThời gian ghi bànEl Mokawloon El Arab
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    15
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Abou Qir Fertilizers SCChi tiết về HT/FTEl Mokawloon El Arab
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    15
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Abou Qir Fertilizers SCSố bàn thắng trong H1&H2El Mokawloon El Arab
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    15
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Abou Qir Fertilizers SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
El Mokawloon El Arab
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 51.9%Thắng57.1% [16]
  • [8] 29.6%Hòa28.6% [16]
  • [5] 18.5%Bại14.3% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng21.4% [6]
  • [4] 14.8%Hòa21.4% [6]
  • [4] 14.8%Bại7.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.48 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.37 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    0.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 22.22%Hòa27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Abou Qir Fertilizers SC VS El Mokawloon El Arab ngày 06-01-2025 - Thông tin đội hình