[TUN Professional League 1-15] AS Gabes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 4 | 6 | 15 | 15 | 35 | 18 | 15 | 16.0% |
12 | 3 | 4 | 5 | 8 | 12 | 13 | 13 | 25.0% |
13 | 1 | 2 | 10 | 7 | 23 | 5 | 16 | 7.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
[TUN Professional League 1-14] E.Gawafel.S.Gafsa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 5 | 4 | 16 | 19 | 34 | 19 | 14 | 20.0% |
13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 16 | 14 | 11 | 30.8% |
12 | 1 | 2 | 9 | 7 | 18 | 5 | 15 | 8.3% |
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 | 0.0% |
AS Gabes |
Chủ - Khách |
---|
E.Gawafel.S.GafsaAS Gabes |
AS GabesE.Gawafel.S.Gafsa |
AS GabesE.Gawafel.S.Gafsa |
E.Gawafel.S.GafsaAS Gabes |
AS GabesE.Gawafel.S.Gafsa |
E.Gawafel.S.GafsaAS Gabes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 12-05-15 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.67 | -0.29 | -0.17 | B | 0.75 | 0.75 | -0.99 | B | T |
TUN D1 | 24-12-14 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.42 | -0.37 | -0.33 | B | -0.99 | 0.25 | 0.75 | B | T |
TUN D1 | 02-06-12 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.32 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | 0.96 | B | X |
TUN D1 | 19-02-12 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.29 | -0.22 | B | 0.77 | 0.75 | 0.99 | B | X |
TUN D1 | 29-06-11 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 28-11-10 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
AS Gabes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 28-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | H | -0.93 | 0.5 | 0.75 | T | T |
TUN D1 | 20-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.35 | -0.31 | H | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | T |
TUN D1 | 14-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.65 | -0.30 | -0.16 | B | 0.75 | 0.75 | -0.99 | B | T |
TUN D1 | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 09-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 27-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.65 | -0.29 | -0.18 | B | 0.97 | 1 | 0.79 | H | T |
TUN D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 03-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.44 | -0.35 | -0.33 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
E.Gawafel.S.Gafsa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 29-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.15 | -0.29 | -0.70 | 0.85 | -1 | 0.85 | H | ||
TUN D1 | 25-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.10 | -0.23 | -0.79 | -0.98 | -1.25 | 0.80 | T | ||
TUN D1 | 20-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.33 | -0.20 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | X | ||
TUN D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 27-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.81 | -0.21 | -0.10 | 0.90 | 1.5 | 0.86 | X | ||
TUN D1 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
AS Gabes |
AS Gabes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 15-01-2025 | Khách | Club Africain | 11 Ngày |
TUN D1 | 25-01-2025 | Khách | Sifakesi | 21 Ngày |
TUN D1 | 01-02-2025 | Chủ | Olympique de Beja | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 15-01-2025 | Chủ | US Ben Guerdane | 11 Ngày |
TUN D1 | 25-01-2025 | Chủ | Jeunesse Sportive Omrane | 21 Ngày |
TUN D1 | 01-02-2025 | Khách | Esperance Sportive Zarzis | 28 Ngày |