[ICE U19 League-] Vikingur U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 10 | 50.0% |
[ICE U19 League-] KR KV U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 12 | 10 | 50.0% |
Vikingur U19 |
Chủ - Khách |
---|
KR KV U19Vikingur U19 |
KR KV U19Vikingur U19 |
Vikingur U19KR KV U19 |
Vikingur U19KR KV U19 |
KR KV U19Vikingur U19 |
Vikingur U19KR KV U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 02-07-24 | 3 - 4 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.50 | -0.25 | -0.41 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
ICE U19L | 24-08-22 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 4 | -0.41 | -0.25 | -0.50 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | X |
ICE U19L | 14-06-22 | 3 - 1 (0 - 1) | - | -0.67 | -0.24 | -0.30 | T | 0.85 | 1.00 | 0.75 | T | X |
ICE U19L | 12-06-22 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.52 | -0.23 | -0.40 | T | 0.93 | 0.50 | 0.77 | T | T |
ICE U19L | 18-08-21 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 01-06-21 | 3 - 3 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.72 | -0.21 | -0.22 | H | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Vikingur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 23-09-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 0 - 14 | -0.57 | -0.24 | -0.30 | T | 0.75 | 0.5 | -0.93 | T | T |
ICE U19L | 12-09-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 4 | -0.51 | -0.25 | -0.40 | B | 0.79 | 0.25 | 0.91 | B | T |
ICE U19L | 04-09-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 11 - 6 | -0.43 | -0.23 | -0.45 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | T |
ICE U19L | 27-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 11 | -0.53 | -0.22 | -0.37 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ICE U19L | 23-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 18-07-24 | 3 - 5 (1 - 3) | 4 - 5 | -0.40 | -0.24 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
ICE U19L | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 10-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 17 - 3 | -0.93 | -0.13 | -0.10 | B | 0.82 | 2.75 | 0.88 | T | X |
ICE U19L | 05-07-24 | 5 - 4 (3 - 1) | 5 - 6 | -0.49 | -0.23 | -0.40 | B | 0.91 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ICE U19L | 02-07-24 | 3 - 4 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.50 | -0.25 | -0.41 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%
KR KV U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 23-09-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 5 - 6 | -0.58 | -0.24 | -0.33 | 0.91 | 0.75 | 0.79 | H | ||
ICE U19L | 27-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 16-07-24 | 7 - 1 (4 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 09-07-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | ||
ICE U19L | 02-07-24 | 3 - 4 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.50 | -0.25 | -0.41 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
ICE U19L | 23-06-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 20-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.66 | -0.21 | -0.25 | 0.83 | 1 | 0.93 | X | ||
ICE U19L | 11-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.27 | -0.22 | -0.63 | 0.80 | -1 | 0.96 | X | ||
ICE U19L | 04-06-24 | 2 - 7 (1 - 3) | 6 - 2 | -0.29 | -0.22 | -0.64 | 0.76 | -1 | 0.94 | T | ||
ICE U19L | 06-05-24 | 2 - 3 (2 - 3) | 3 - 8 | -0.49 | -0.22 | -0.44 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Vikingur U19 |
Vikingur U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |