[CHN TWN Mulan League-1] Kaohsiung Attackers(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 10 | 4 | 1 | 23 | 6 | 34 | 1 | 66.7% |
8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 4 | 15 | 2 | 50.0% |
7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 2 | 19 | 1 | 85.7% |
6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 4 | 16 | 83.3% |
[CHN TWN Mulan League-3] Hang Yuan FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 12 | 29 | 3 | 60.0% |
7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 3 | 57.1% |
8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 8 | 15 | 2 | 62.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 5 | 12 | 66.7% |
Kaohsiung Attackers(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 15-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 11-11-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | B | 0.99 | 0.50 | 0.77 | B | T |
INT CF | 27-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Chinese TML | 27-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Chinese TML | 22-04-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 15-10-22 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 02-07-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese TML | 07-05-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 0 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | T | 0.80 | 0.00 | 0.90 | T | H |
Chinese TML | 27-11-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Kaohsiung Attackers(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 24-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 29-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 1 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | T | 0.74 | -1.25 | 0.96 | B | T |
Chinese TML | 22-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Chinese TML | 15-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 25-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese TML | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Chinese TML | 11-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Hang Yuan FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 28-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 21-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 17-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 29-06-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | 0.77 | -1.75 | 0.93 | T | ||
Chinese TML | 22-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 15-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 25-05-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 18-05-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 11-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Kaohsiung Attackers(w) |
Kaohsiung Attackers(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese TML | 02-11-2024 | Khách | Taichung Blue Whale (W) | 28 Ngày |
Chinese TML | 09-11-2024 | Chủ | Inter Taoyuan FC (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese TML | 19-10-2024 | Chủ | Taichung Blue Whale (W) | 14 Ngày |
Chinese TML | 02-11-2024 | Khách | Taipei Xiongzan (W) | 28 Ngày |
Chinese TML | 09-11-2024 | Chủ | Hualien (W) | 35 Ngày |