[Angola Girabola League-13] Luanda CIty |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 4 | 6 | 13 | 19 | 34 | 18 | 13 | 17.4% |
11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 10 | 14 | 12 | 27.3% |
12 | 1 | 1 | 10 | 8 | 24 | 4 | 15 | 8.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | 6 | 33.3% |
[Angola Girabola League-16] Santa Rita FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 2 | 7 | 13 | 8 | 25 | 13 | 16 | 9.1% |
11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 13 | 9 | 16 | 18.2% |
11 | 0 | 4 | 7 | 2 | 12 | 4 | 13 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 16.7% |
Luanda CIty |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Luanda CIty |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AGB LE | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AGB LE | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
AGB LE | 02-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AGB LE | 30-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AGB LE | 24-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AGB LE | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AGB LE | 05-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AGB LE | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AGB LE | 15-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Santa Rita FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AGB LE | 16-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 27-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Luanda CIty |
Luanda CIty |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AGB LE | 01-12-2024 | Khách | Desportivo Huila | 7 Ngày |
AGB LE | 08-12-2024 | Chủ | CRD Libolo | 14 Ngày |
AGB LE | 14-12-2024 | Khách | Isaac de Benguela | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AGB LE | 01-12-2024 | Chủ | CRD Libolo | 7 Ngày |
AGB LE | 07-12-2024 | Khách | Interclube Luanda | 13 Ngày |
AGB LE | 21-12-2024 | Khách | Academica Do Lobito | 27 Ngày |