[TZA Premier League-9] Kinondoni MC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 7 | 6 | 11 | 19 | 36 | 27 | 9 | 29.2% |
13 | 6 | 2 | 5 | 12 | 19 | 20 | 7 | 46.2% |
11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 17 | 7 | 11 | 9.1% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 | 33.3% |
[TZA Premier League-6] JKT Tanzania |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 7 | 10 | 7 | 20 | 19 | 31 | 6 | 29.2% |
12 | 4 | 7 | 1 | 12 | 7 | 19 | 8 | 33.3% |
12 | 3 | 3 | 6 | 8 | 12 | 12 | 7 | 25.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | 3 | 0.0% |
Kinondoni MC |
Chủ - Khách |
---|
JKT TanzaniaKMC FC |
JKT TanzaniaKMC FC |
KMC FCJKT Tanzania |
KMC FCJKT Tanzania |
JKT TanzaniaKMC FC |
JKT TanzaniaKMC FC |
KMC FCJKT Tanzania |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 27-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 15-09-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 15-07-21 | 5 - 2 (3 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 23-12-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 22-10-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 07-01-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kinondoni MC |
Chủ - Khách |
---|
KMC FCYoung Africans |
KMC FCSingida Black Stars |
AzamKMC FC |
Coastal UnionKMC FC |
KMC FCPamba SC |
KMC FCMashujaa FC |
KMC FCTabora United FC |
Dodoma Jiji FCKMC FC |
Simba Sports ClubKMC FC |
KMC FCNamungo FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 14-02-25 | 1 - 6 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 10-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 06-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 29-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 16-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 12-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 29-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 24-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 06-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 31-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
JKT Tanzania |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 13-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 07-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 27-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 20-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 11-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 29-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kinondoni MC |
Kinondoni MC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |