[BRA CM-] Iape |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 50.0% |
[BRA CM-] tuntum EC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | 33.3% |
Iape |
Chủ - Khách |
---|
Iapetuntum EC |
Iapetuntum EC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 27-10-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CM | 27-03-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | H |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Iape |
Chủ - Khách |
---|
Pinheiro ACIape |
EC VianaIape |
IapeImperatriz(MA) |
IapeSampaio Correa |
IapeEC Viana |
IapeITZ Sport |
Moto Club Sao Luis MAIape |
IapeMoto Club Sao Luis MA |
IapeMoto Club Sao Luis MA |
IapeCordino |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 02-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 15-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 21-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 05-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 20-10-24 | 6 - 1 (6 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 25-02-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 16-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | H | 0.75 | 0 | 0.95 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
tuntum EC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 08-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 29-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 26-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 15-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 11-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 07-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 02-04-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 24-03-24 | 5 - 4 (3 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 16-03-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |