So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0.25
-0.97
0.78
2
-0.98
2.12
2.65
3.35
Live
0.92
0.25
0.78
0.65
2
-0.95
2.17
2.60
3.00
Run
0.89
0
0.93
-0.31
1.5
0.11
26.00
9.70
1.02
BET365Sớm
0.78
0.25
-0.97
0.78
2
-0.97
2.00
3.00
3.60
Live
0.92
0.25
0.87
0.75
2
-0.95
2.20
3.10
3.20
Run
-0.98
0
0.77
-0.10
2.5
0.05
12.00
1.04
12.00
Mansion88Sớm
0.80
0.25
0.94
-0.96
2.25
0.70
2.05
2.65
3.90
Live
0.96
0.25
0.84
0.75
2
-0.95
2.15
2.75
3.35
Run
0.01
-0.25
-0.17
-0.11
2.5
0.01
15.00
1.02
14.00
188betSớm
0.80
0.25
-0.96
0.79
2
-0.97
2.12
2.65
3.35
Live
0.93
0.25
0.79
0.66
2
-0.94
2.17
2.60
3.00
Run
0.90
0
0.94
-0.29
1.5
0.11
26.00
9.80
1.02
SbobetSớm
0.78
0.25
-0.98
0.80
2
1.00
1.98
2.91
3.30
Live
-0.94
0.25
0.74
0.78
2
1.00
2.29
2.84
2.75
Run
-0.83
0
0.62
-0.15
2.5
0.01
300.00
6.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

AC Nagano Parceiro Ladies
ChủHòaKhách
RB Omiya Ardija Ventus
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AC Nagano Parceiro LadiesSo Sánh Sức MạnhRB Omiya Ardija Ventus
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-9] AC Nagano Parceiro Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16439173015925.0%
821581571125.0%
82249158925.0%
6213811733.3%
[JWEL-11] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16259928111112.5%
921661471222.2%
70433144110.0%
6114314416.7%

Thành tích đối đầu

AC Nagano Parceiro Ladies            
Chủ - Khách
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Nagano Parceiro (W)
RB Omiya Ardija (W)Nagano Parceiro (W)
RB Omiya Ardija (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Nagano Parceiro (W)
RB Omiya Ardija (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WJLC06-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7---T---
JWL14-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.34-0.35H-0.970.250.73TX
WJLC25-09-242 - 2
(1 - 2)
3 - 2-0.47-0.31-0.34H0.900.250.92TT
JWL19-05-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.45-0.31-0.36T-0.980.250.80TX
JWL16-03-241 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.45-0.32-0.35B1.000.250.82BT
WJLC01-10-231 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.40-0.29-0.42B0.940.000.88BX
JWL13-05-230 - 2
(0 - 0)
4 - 2---T---
JWL05-03-230 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.33-0.33-0.45H0.87-0.250.95BX
WJLC27-08-221 - 0
(0 - 0)
4 - 2---T---
JWL07-05-221 - 0
(1 - 0)
5 - 2---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

AC Nagano Parceiro Ladies            
Chủ - Khách
Nagano Parceiro (W)NTV Beleza (W)
Nagano Parceiro (W)Urawa Red Diamonds (W)
AS Elfen Sayama (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Vegalta Sendai (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL02-03-251 - 4
(0 - 2)
4 - 5-0.11-0.19-0.82B0.82-1.751.00BT
JW Cup15-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.19-0.25-0.70B0.94-10.76BX
JWL01-12-241 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.41-0.34-0.39H0.8000.90HH
JWL23-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.28-0.30-0.54T0.90-0.50.86TX
JWL16-11-241 - 3
(1 - 1)
6 - 3-0.58-0.29-0.24T0.930.750.83TT
JWL10-11-242 - 3
(1 - 1)
7 - 5-0.45-0.31-0.35B0.960.250.80BT
WJLC06-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7---T--
JWL02-11-245 - 1
(3 - 0)
6 - 5-0.89-0.17-0.09B0.8420.86BT
WJLC26-10-242 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.72-0.23-0.16B0.921.250.84TT
JWL20-10-242 - 1
(0 - 0)
- -0.50-0.31-0.31T0.990.50.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
RB Omiya Ardija (W)Nojima Stella (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Viamaterras Miyazaki (W)
RB Omiya Ardija (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL01-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.33-0.33-0.460.89-0.250.93T
JWL18-12-244 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.74-0.24-0.140.921.250.84T
JW Cup14-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.53-0.29-0.330.900.50.80X
JWL30-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.29-0.35-0.510.74-0.50.96X
JWL24-11-244 - 1
(3 - 0)
6 - 4-0.89-0.15-0.08-0.982.250.80T
JWL17-11-244 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.87-0.18-0.080.831.750.99T
JWL09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.32-0.48-0.99-0.250.81X
WJLC06-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7---T--
WJLC27-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.18-0.130.941.750.88X
JWL20-10-240 - 1
(0 - 1)
0 - 4-0.13-0.24-0.750.88-1.250.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

AC Nagano Parceiro LadiesSo sánh số liệuRB Omiya Ardija Ventus
  • 14Tổng số ghi bàn4
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.4
  • 19Tổng số mất bàn19
  • 1.9Trung bình mất bàn1.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

AC Nagano Parceiro Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem2XemXem2XemXem8XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
5XemXem0XemXem2XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
AC Nagano Parceiro Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
622233.3%Xem583.3%00.0%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem2XemXem3XemXem7XemXem16.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
5XemXem0XemXem2XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AC Nagano Parceiro LadiesThời gian ghi bànRB Omiya Ardija Ventus
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    11
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    3
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AC Nagano Parceiro LadiesChi tiết về HT/FTRB Omiya Ardija Ventus
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    9
    10
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
AC Nagano Parceiro LadiesSố bàn thắng trong H1&H2RB Omiya Ardija Ventus
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AC Nagano Parceiro Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL16-03-2025KháchNojima Stella (W)7 Ngày
JWL22-03-2025ChủINAC (W)13 Ngày
JWL29-03-2025KháchHiroshima Sanfrecce (W)20 Ngày
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL15-03-2025ChủUrawa Red Diamonds (W)6 Ngày
JWL22-03-2025KháchAlbirex Niigata (W)13 Ngày
JWL30-03-2025ChủVegalta Sendai (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 25.0%Thắng12.5% [2]
  • [3] 18.8%Hòa31.3% [2]
  • [9] 56.3%Bại56.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [2] 12.5%Thắng0.0% [0]
  • [1] 6.3%Hòa25.0% [4]
  • [5] 31.3%Bại18.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    1.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

AC Nagano Parceiro Ladies VS RB Omiya Ardija Ventus ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình