[POL Liga 3-] Lewart Lubartow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 22 | 3 | 16.7% |
[POL Liga 3-] Siarka Tarnobrzeg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 25 | 8 | 12 | 50.0% |
Lewart Lubartow |
Chủ - Khách |
---|
Siarka TarnobrzegLewart Lubartow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 10-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Lewart Lubartow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 23-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.14 | -0.20 | -0.79 | B | 0.97 | -1.5 | 0.85 | B | X |
Pol L3 | 09-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 31-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 19-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Siarka Tarnobrzeg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 10 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 3 - 3 (0 - 3) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | 0.82 | -0.75 | 1.00 | X | ||
Pol L3 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Lewart Lubartow |
Lewart Lubartow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |