So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
-0.5
1.00
0.95
3.25
0.85
3.20
3.60
1.90
Live
0.95
-0.75
0.85
0.85
2.75
0.95
3.70
3.70
1.73
Run
0.60
-0.25
-0.77
-0.95
2.75
0.75
1.05
11.00
26.00
Mansion88Sớm
-
-
-
0.85
2.75
0.85
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.80
-0.25
0.90
-0.89
1.25
0.59
4.15
2.14
2.26
SbobetSớm
-0.95
-0.5
0.65
0.95
3.25
0.75
4.08
4.00
1.65
Live
-0.95
-0.5
0.65
-0.97
3.25
0.67
4.14
3.95
1.65
Run
0.82
-0.5
0.88
0.93
1.75
0.77
4.01
2.70
1.88

Bên nào sẽ thắng?

Life FC
ChủHòaKhách
Tiffy Army FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Life FCSo Sánh Sức MạnhTiffy Army FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 0H 1B
    1T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Cambodian Premier League-9] Life FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
202414175310910.0%
111281129599.1%
91266245911.1%
600641700.0%
[Cambodian Premier League-8] Tiffy Army FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
205411314619825.0%
1022613208820.0%
10325182611830.0%
613289616.7%

Thành tích đối đầu

Life FC            
Chủ - Khách
LifeTiffy Army FC
Tiffy Army FCLife
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CPL28-12-243 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.25-0.26-0.69T0.80-1.000.80TT
CPL14-09-243 - 2
(0 - 1)
8 - 6---B---

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Life FC            
Chủ - Khách
LifeKirivong Sok Sen Chey
Angkor TigeLife
LifeSvay Rieng FC
LifeNagaworld FC
Kirivong Sok Sen CheyLife
LifePhnom Penh FC
LifeKirivong Sok Sen Chey
LifeBoeung Ket
LifeTiffy Army FC
LifeVisakha FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CB-CUP19-02-252 - 3
(1 - 2)
2 - 4-0.45-0.29-0.40B0.7400.96BT
CPL15-02-252 - 0
(0 - 0)
2 - 0---B--
CPL09-02-251 - 3
(1 - 1)
1 - 6---B--
CPL25-01-251 - 2
(0 - 0)
0 - 7-0.21-0.23-0.71B0.78-1.250.92BX
CB-CUP22-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 7---B--
CPL18-01-250 - 5
(0 - 3)
0 - 8---B--
CPL12-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 1---H--
CPL04-01-251 - 4
(0 - 2)
6 - 7-0.11-0.16-0.89B0.80-2.250.90BT
CPL28-12-243 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.25-0.26-0.69T0.80-10.80TT
CPL01-12-240 - 3
(0 - 1)
0 - 7---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%

Tiffy Army FC            
Chủ - Khách
Tiffy Army FCNagaworld FC
Tiffy Army FCKirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FCAngkor Tige
Boeung KetTiffy Army FC
Angkor TigeTiffy Army FC
Visakha FCTiffy Army FC
Ministry of Interior FATiffy Army FC
Tiffy Army FCISI Dangkor Senchey FC
LifeTiffy Army FC
Angkor TigeTiffy Army FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CPL16-02-250 - 2
(0 - 1)
1 - 4-----
CPL10-02-251 - 1
(0 - 1)
3 - 7-----
CB-CUP05-02-253 - 3
(2 - 0)
3 - 6-0.41-0.26-0.470.75-0.250.95T
CPL02-02-251 - 1
(0 - 1)
10 - 0-----
CB-CUP23-01-250 - 3
(0 - 3)
5 - 0-----
CPL19-01-252 - 0
(0 - 0)
11 - 4-----
CPL11-01-250 - 3
(0 - 1)
5 - 10-0.20-0.21-0.740.95-1.250.75X
CPL04-01-251 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.47-0.25-0.430.7500.95X
CPL28-12-243 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.25-0.26-0.69T0.80-10.80TT
CPL01-12-245 - 0
(3 - 0)
1 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Life FCSo sánh số liệuTiffy Army FC
  • 9Tổng số ghi bàn13
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.3
  • 26Tổng số mất bàn19
  • 2.6Trung bình mất bàn1.9
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 80.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Life FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem375.0%125.0%Xem
Tiffy Army FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
521240.0%Xem360.0%240.0%Xem
Life FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem250.0%250.0%Xem
Tiffy Army FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
531160.0%Xem360.0%240.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Life FCThời gian ghi bànTiffy Army FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    13
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    4
    5
    Bàn thắng H1
    5
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Life FCChi tiết về HT/FTTiffy Army FC
  • 1
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    11
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    2
    B/T
    2
    1
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
Life FCSố bàn thắng trong H1&H2Tiffy Army FC
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    15
    13
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Life FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Tiffy Army FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 10.0%Thắng25.0% [5]
  • [4] 20.0%Hòa20.0% [5]
  • [14] 70.0%Bại55.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.0%Thắng15.0% [3]
  • [2] 10.0%Hòa10.0% [2]
  • [8] 40.0%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    53 
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    2.65 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    1.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.55
  • TB mất điểm
    2.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [5] 55.56%Mất 2 bàn+ 44.44% [4]

Life FC VS Tiffy Army FC ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình