Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CHN FA Cup-2] Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 3 | 2 | 50.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 3 | 2 | 100.0% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[CHN FA Cup-] Haimen Codion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | 2 | 0.0% |
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly |
Chủ - Khách |
---|
Shanghai ChangningChengdu Rongcheng FC |
Shanghai ChangningYanbian Longding |
Shanghai ChangningWenzhou Professional Football Club |
Shanghai ChangningQuanzhou Nature Qinggong Football Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 21-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 13 | -0.09 | -0.14 | -0.93 | 0.92 | -2.25 | 0.78 | X | ||
CFC | 15-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CFC | 20-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CFC | 16-03-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Haimen Codion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.31 | -0.33 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
CHA D2 | 13-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 29-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 21-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 16-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.76 | -0.26 | -0.19 | 0.85 | 1.25 | 0.75 | T | ||
CHA D2 | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.26 | -0.29 | -0.65 | 0.85 | -0.75 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 24-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | ||
CHA D2 | 17-08-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 5 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |