So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.95
-0.75
0.85
0.90
2
0.90
5.50
3.20
1.62
Live
1.00
-0.5
0.80
0.83
1.75
0.98
5.00
2.90
1.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Aluminium Arak
ChủHòaKhách
Tractor S.C.
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Aluminium ArakSo Sánh Sức MạnhTractor S.C.
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-9] Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
256118252429924.0%
1348115820730.8%
12237101691416.7%
612346516.7%
[IRN Pro League-1] Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241734401254170.8%
1382322826361.5%
1191118428181.8%
6240751033.3%

Thành tích đối đầu

Aluminium Arak            
Chủ - Khách
Tractor S.C.Aluminium Arak
Tractor S.C.Aluminium Arak
Aluminium ArakTractor S.C.
Tractor S.C.Aluminium Arak
Aluminium ArakTractor S.C.
Aluminium ArakTractor S.C.
Tractor S.C.Aluminium Arak
Aluminium ArakTractor S.C.
Aluminium ArakTractor S.C.
Tractor S.C.Aluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR27-10-242 - 0
(2 - 0)
- -0.60-0.32-0.22B0.900.750.80BH
IRN PR08-04-241 - 1
(1 - 0)
- ---H---
IRN PR05-10-230 - 4
(0 - 1)
6 - 4-0.36-0.36-0.40B0.990.000.77BT
IRN PR13-02-230 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.46-0.36-0.30H0.900.250.86TX
IRN PR05-09-220 - 2
(0 - 1)
10 - 0-0.41-0.36-0.34B0.740.00-0.93BT
IRN PR17-03-221 - 0
(0 - 0)
- -0.49-0.36-0.27T-0.960.500.78TX
IRN PR05-12-210 - 2
(0 - 1)
- ---T---
IRN PR20-07-211 - 3
(0 - 2)
- ---B---
Iran Cup19-05-212 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.36-0.37-0.39T0.980.000.84TH
IRN PR30-01-210 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.56-0.33-0.23T0.790.50-0.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Aluminium Arak            
Chủ - Khách
Foolad KhozestanAluminium Arak
Aluminium ArakZob Ahan
Kheybar KhorramabadAluminium Arak
Aluminium ArakPersepolis
Havadar SCAluminium Arak
Aluminium ArakMes Rafsanjan
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Aluminium ArakEsteghlal Khozestan
Aluminium ArakShams Azar Qazvin
MalavanAluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR14-03-252 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.43-0.34-0.33B-0.980.250.80BH
IRN PR07-03-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.45-0.36-0.30T0.900.250.92TT
IRN PR28-02-251 - 0
(1 - 0)
- -0.40-0.37-0.36B0.810-0.99BX
IRN PR22-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.25-0.37-0.50H0.76-0.51.00BH
IRN PR08-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.16-0.29-0.65B-0.96-0.750.78BT
IRN PR02-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.44-0.38-0.29H0.930.250.83TX
IRN PR27-01-251 - 2
(1 - 0)
- -0.41-0.37-0.34T-0.940.250.70TT
IRN PR20-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.47-0.36-0.29H0.840.250.98TT
IRN PR02-01-253 - 0
(2 - 0)
- -0.49-0.36-0.27T-0.960.50.78TT
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 1)
- -0.41-0.40-0.34H-0.890.250.65TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Tractor S.C.            
Chủ - Khách
Tractor S.C.Gol Gohar FC
Al-TaawounTractor S.C.
Tractor S.C.Al-Taawoun
Tractor S.C.Sepahan
Tractor S.C.Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.Al Khaldiya
Al KhaldiyaTractor S.C.
Zob AhanTractor S.C.
Tractor S.C.Havadar SC
PersepolisTractor S.C.
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR16-03-252 - 1
(1 - 1)
11 - 1-0.58-0.33-0.200.960.750.86T
ACL211-03-251 - 1
(0 - 0)
1 - 0-0.56-0.29-0.270.790.50.97X
ACL204-03-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.48-0.27-0.370.900.250.86X
IRN PR27-02-250 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.40-0.42-0.34-0.930.250.69X
IRN PR22-02-251 - 0
(0 - 0)
- -0.66-0.29-0.18-0.9910.75X
ACL218-02-253 - 3
(2 - 0)
3 - 3-0.68-0.24-0.210.8810.94T
ACL211-02-251 - 2
(0 - 0)
2 - 9-0.34-0.30-0.480.92-0.250.84T
IRN PR06-02-250 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.22-0.32-0.580.85-0.750.97X
IRN PR01-02-254 - 0
(3 - 0)
5 - 2-0.88-0.16-0.080.9320.89T
IRN PR26-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 9-0.40-0.36-0.360.7700.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Aluminium ArakSo sánh số liệuTractor S.C.
  • 11Tổng số ghi bàn14
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.4
  • 9Tổng số mất bàn8
  • 0.9Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem2XemXem11XemXem40.9%XemXem11XemXem50%XemXem7XemXem31.8%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem2XemXem5XemXem63.2%XemXem8XemXem42.1%XemXem7XemXem36.8%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Aluminium Arak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem5XemXem9XemXem36.4%XemXem16XemXem72.7%XemXem6XemXem27.3%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem2XemXem3XemXem6XemXem18.2%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Tractor S.C.
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem3XemXem9XemXem36.8%XemXem10XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Aluminium ArakThời gian ghi bànTractor S.C.
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    17
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    3
    5
    Bàn thắng H1
    2
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Aluminium ArakChi tiết về HT/FTTractor S.C.
  • 1
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    16
    17
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    0
    B/B
ChủKhách
Aluminium ArakSố bàn thắng trong H1&H2Tractor S.C.
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    18
    17
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Aluminium Arak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR04-04-2025ChủSepahan7 Ngày
Tractor S.C.
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR02-04-2025ChủEsteghlal Tehran5 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Aluminium Arak
Chấn thương
Tractor S.C.
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 24.0%Thắng70.8% [17]
  • [11] 44.0%Hòa12.5% [17]
  • [8] 32.0%Bại16.7% [4]
  • Chủ/Khách
  • [4] 16.0%Thắng37.5% [9]
  • [8] 32.0%Hòa4.2% [1]
  • [1] 4.0%Bại4.2% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.96 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.32 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn55.56% [5]
  • [4] 40.00%Hòa22.22% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Aluminium Arak VS Tractor S.C. ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình