[EST Cup-] Tallinna FC Ararat TTU |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 11 | 14 | 66.7% |
[EST Cup-] JK Tallinna Kalev |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | 9 | 50.0% |
Tallinna FC Ararat TTU |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tallinna FC Ararat TTU |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Est WT | 08-02-25 | 5 - 2 (3 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Est WT | 02-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Est WT | 26-01-25 | 5 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Est WT | 19-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 10-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
EST D2 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
EST CUP | 31-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.20 | -0.21 | -0.74 | B | 0.75 | -1.5 | 0.95 | B | X |
EST D2 | 24-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 20-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
JK Tallinna Kalev |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Est WT | 21-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | 0.95 | 0.5 | 0.81 | T | ||
Est WT | 15-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 02-02-25 | 5 - 2 (4 - 0) | 3 - 8 | -0.65 | -0.24 | -0.26 | 0.94 | 1 | 0.76 | T | ||
Est WT | 29-01-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 6 | -0.98 | -0.08 | -0.05 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | X | ||
Est WT | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | ||
INT CF | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.25 | -0.25 | -0.62 | 0.94 | -0.75 | 0.82 | X | ||
EST D1 | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.76 | -0.22 | -0.16 | 0.76 | 1.25 | 0.94 | X | ||
EST D1 | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.16 | -0.22 | -0.78 | 0.75 | -1.5 | 0.95 | X | ||
EST D1 | 09-11-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 10 - 3 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | 0.97 | 2 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Tallinna FC Ararat TTU |
Tallinna FC Ararat TTU |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST D1 | 09-03-2025 | Khách | Harju JK Laagri | 4 Ngày |
EST D1 | 15-03-2025 | Chủ | FC Flora Tallinn | 10 Ngày |
EST D1 | 30-03-2025 | Khách | Paide Linnameeskond | 25 Ngày |