[INT CF-] Stabaek |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 16 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] Hillerod Fodbold |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 33.3% |
Stabaek |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Stabaek |
Chủ - Khách |
---|
StabaekStromsgodset |
KjelsasStabaek |
StabaekJerv |
StabaekAalesund FK |
Mjondalen IFStabaek |
StabaekValerenga |
KongsvingerStabaek |
StabaekKFUM Oslo |
Levanger FKStabaek |
StabaekSogndal |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 5 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | B | 0.81 | -0.25 | -0.99 | B | T |
INT CF | 31-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.23 | -0.22 | -0.70 | H | 1.00 | -1 | 0.70 | B | X |
INT CF | 24-01-25 | 6 - 2 (2 - 1) | 12 - 1 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
NOR AL | 09-11-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | B | 0.92 | 0.75 | 0.90 | B | T |
NOR AL | 02-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.36 | -0.26 | -0.51 | B | 0.84 | -0.5 | 0.98 | B | X |
NOR AL | 25-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | X |
NOR AL | 21-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | T |
NORC | 06-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.30 | -0.26 | -0.52 | B | 0.88 | -0.5 | 0.94 | B | T |
NOR AL | 02-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 8 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | T | 0.91 | 0 | 0.91 | T | X |
NOR AL | 28-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | T | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
Hillerod Fodbold |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | 1.00 | 1 | 0.82 | T | ||
INT CF | 23-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-01-25 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 10 | -0.71 | -0.23 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
DEN D1 | 02-12-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 3 - 9 | -0.23 | -0.24 | -0.61 | -0.98 | -0.75 | 0.86 | T | ||
DEN D1 | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 2 | -0.45 | -0.27 | -0.36 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | ||
DEN D1 | 11-11-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.39 | -0.27 | -0.41 | 1.00 | 0 | 0.88 | T | ||
DEN D1 | 01-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
Stabaek |
Stabaek |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR AL | 31-03-2025 | Chủ | Hodd | 45 Ngày |
NOR AL | 05-04-2025 | Khách | Lyn Oslo | 50 Ngày |
NOR AL | 21-04-2025 | Chủ | Lillestrom | 66 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D1 | 21-02-2025 | Chủ | Odense BK | 7 Ngày |
DEN D1 | 02-03-2025 | Khách | Roskilde | 16 Ngày |
DEN D1 | 09-03-2025 | Khách | Fredericia | 23 Ngày |