So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
3.5
0.96
0.95
4.25
0.85
1.01
12.50
19.00
Live
0.86
3.5
0.96
0.85
4.25
0.95
1.01
12.50
19.00
Run
-0.38
0.25
0.20
-0.29
6.5
0.09
1.01
13.00
18.00
BET365Sớm
0.83
3
0.98
0.85
3.75
0.95
1.06
11.00
26.00
Live
0.85
3.5
0.95
0.92
4.25
0.87
1.04
15.00
34.00
Run
-0.41
0.25
0.30
-0.25
6.5
0.17
1.00
51.00
201.00
Mansion88Sớm
0.87
3.5
0.89
0.98
4.25
0.78
-
-
-
Live
0.83
3.5
0.97
0.89
4.25
0.91
-
-
-
Run
-0.28
0.25
0.12
-0.28
6.5
0.10
-
-
-
188betSớm
0.87
3.5
0.97
0.96
4.25
0.86
1.01
12.50
19.00
Live
0.87
3.5
0.97
0.86
4.25
0.96
1.01
12.50
19.00
Run
-0.42
0.25
0.26
-0.30
6.5
0.12
1.01
13.00
18.00
SbobetSớm
0.87
3.5
0.89
1.00
4.25
0.76
-
-
-
Live
0.92
3.5
0.88
0.95
4.25
0.85
-
-
-
Run
-0.60
0.25
0.44
-0.25
6.5
0.11
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Czech (w)
ChủHòaKhách
Albania (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Czech (w)So Sánh Sức MạnhAlbania (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Phong Độ63%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 0H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-2] Czech (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201926266.7%
00000000%
00000000%
6222127833.3%
[UEFA WNL-3] Albania (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3102673333.3%
00000000%
00000000%
64029171266.7%

Thành tích đối đầu

Czech (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Czech (w)            
Chủ - Khách
Czech (W)Portugal (W)
Portugal (W)Czech (W)
Czech (W)Belarus (W)
Belarus (W)Czech (W)
Denmark (W)Czech (W)
Czech (W)Spain (W)
Belgium (W)Czech (W)
Czech (W)Belgium (W)
Spain (W)Czech (W)
Czech (W)Denmark (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q03-12-241 - 2
(1 - 1)
2 - 4-0.29-0.28-0.54B0.92-0.50.84BT
UEFACW Q29-11-241 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.73-0.24-0.18H0.901.250.80TX
UEFACW Q29-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.94-0.12-0.06H0.832.50.99TX
UEFACW Q25-10-241 - 8
(1 - 5)
6 - 2-0.18-0.24-0.72T0.77-1.250.93TT
UEFACW Q16-07-242 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.68-0.24-0.20B0.8211.00BX
UEFACW Q12-07-242 - 1
(1 - 1)
1 - 11-0.05-0.09-0.98T0.88-3.250.94BX
UEFACW Q04-06-241 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.60-0.26-0.26H0.850.750.85TX
UEFACW Q31-05-241 - 2
(0 - 2)
12 - 0-0.36-0.29-0.47B0.85-0.250.91BT
UEFACW Q09-04-243 - 1
(0 - 0)
11 - 1-0.99-0.07-0.06B0.854.250.91TX
UEFACW Q05-04-241 - 3
(1 - 1)
4 - 8-0.18-0.23-0.71B0.80-1.250.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Albania (w)            
Chủ - Khách
Romania (W)Albania (W)
Norway (W)Albania (W)
Albania (W)Norway (W)
Albania (W)Luxembourg (W)
Estonia (W)Albania (W)
Albania (W)Estonia (W)
Luxembourg (W)Albania (W)
Albania (W)Faroe Islands (W)
Albania (W)Belarus (W)
Hungary (W)Albania (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL03-12-241 - 2
(1 - 1)
11 - 5-0.87-0.16-0.090.9120.85X
UEFACW Q29-10-249 - 0
(3 - 0)
6 - 0---0.965.250.80T
UEFACW Q25-10-240 - 5
(0 - 3)
0 - 15-0.07-0.09-0.990.82-4.750.88X
UEFACW Q04-06-243 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.61-0.27-0.240.850.750.85T
UEFACW Q31-05-241 - 2
(1 - 1)
2 - 6-0.40-0.29-0.430.9600.80T
UEFACW Q09-04-242 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.59-0.27-0.260.900.750.86X
UEFACW Q05-04-242 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.29-0.26-0.570.82-0.750.94X
INT FRL25-02-243 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.78-0.22-0.150.951.50.75T
INT FRL22-02-240 - 3
(0 - 1)
3 - 7-0.31-0.31-0.540.84-0.50.86T
UEFA WNL05-12-236 - 0
(4 - 0)
9 - 0-0.96-0.10-0.050.922.750.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Czech (w)So sánh số liệuAlbania (w)
  • 16Tổng số ghi bàn13
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.3
  • 16Tổng số mất bàn28
  • 1.6Trung bình mất bàn2.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua50.0%
Czech (w)Thời gian ghi bànAlbania (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Czech (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025KháchUkraine (W)38 Ngày
UEFA WNL08-04-2025ChủUkraine (W)42 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủCroatia (W)94 Ngày
Albania (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025ChủCroatia (W)38 Ngày
UEFA WNL08-04-2025KháchCroatia (W)42 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchUkraine (W)94 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng33.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [1] 33.3%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    2.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 66.67%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

Czech (w) VS Albania (w) ngày 25-02-2025 - Thông tin đội hình