Sekhukhune United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Keletso MakgalwaTiền đạo30010006.86
-Mcedi VandalaTiền vệ00000000
1Lloyd Junior·KazapuaThủ môn00000000
23Onassis Linda MntamboTiền vệ10100007.57
Bàn thắngThẻ vàng
0Katlego MohammeHậu vệ00000000
21relebogile mokhuoaneTiền vệ00000006.5
31Tshepo MokoaneTiền đạo00001000
34Chibuike·OhizuTiền đạo10000006.85
33Ngoanamello RammalaHậu vệ10020016.75
-K. SitholeTiền vệ00000000
30Badra Ali SangareThủ môn00000007.32
27Katlego·MkhabelaHậu vệ00010006.87
29Trésor Tshibwabwa Yamba YambaHậu vệ00000006.74
Thẻ vàng
4Daniel CardosoHậu vệ20000006.17
25vuyo letlapaHậu vệ10030010
15Siphesihle MkhizeHậu vệ00020006.57
0Thabang MonareTiền vệ10000006.02
17Lesedi KabingaTiền đạo10001006.49
0Katlego OtladisaTiền đạo20000006.14
-A. Boyeli-20100008.51
Bàn thắngThẻ đỏ
AmaZulu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Celimpilo NgemaTiền vệ00000006.87
23T. MoremiTiền đạo20010006.18
0E. IghodaroTiền đạo10000006.33
0Bongani ZunguTiền vệ20000006.95
25Sifiso NgobeniHậu vệ00000000
44V. MothwaThủ môn00000000
2Abbubaker MobaraHậu vệ00000006.59
0Kwanda MngonyamaHậu vệ00000000
15Mondli MbanjwaTiền đạo00010006.66
18ethan brooksTiền vệ00010006.87
17Mbongeni GumedeHậu vệ00000000
-Tebogo Mashigo-00000000
0Richard OforiThủ môn00000006.34
26Wayde JoosteHậu vệ10020006.79
23Ramahlwe MphahleleHậu vệ00000006.14
43Taariq FieliesHậu vệ10000006.03
14R. HanamubHậu vệ00020006.79
8Ben MotshwariTiền vệ00020006.39
27Hendrick EksteinTiền vệ20010006.59
21Rowan HumanTiền vệ30000005.26

AmaZulu vs Sekhukhune United ngày 09-01-2025 - Thống kê cầu thủ