NK Olimpija Ljubljana
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6P. AgbaHậu vệ20010006.7
34Agustín DoffoHậu vệ10010008.1
Thẻ đỏ
36lubej finkThủ môn00000000
9Dino KojićTiền vệ00010000
33Jordi Jair·Govea MerlinHậu vệ00000000
19Ivan DurdovTiền đạo10100000
Bàn thắng
23Diogo PintoTiền vệ00000000
24Reda BoultamTiền vệ00000000
69Matevz VidovsekThủ môn00000006.5
14Marcel RatnikHậu vệ20000007.2
88Charles ThalissonTiền vệ00000006.7
15M. RistićHậu vệ00000000
22Denis PintolThủ môn00000000
99Antonio MarinTiền đạo00000000
-Mateo AćimovićTiền vệ00000000
11Alejandro BlancoTiền đạo00000000
3David SualeheHậu vệ10020007.5
18Marko BrestTiền đạo30000006.5
8Justas LasickasHậu vệ00000000
17Ahmet MuhamedbegovicHậu vệ40000007.7
2Jorge SilvaHậu vệ00010007.6
Thẻ vàng
10Raul FloruczTiền đạo30021007.5
-Manu MoñinoHậu vệ00000006.8
Larne FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Paul O'NeillTiền đạo10000006.5
11Sean GrahamHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
18Cian BolgerHậu vệ00000006.2
8Mark RandallTiền vệ00020006.2
27Chris GallagherHậu vệ00000006
25Dylan SloanTiền vệ10000006.3
4Aaron DonnellyHậu vệ00000006.6
-Joe ThomsonTiền vệ00000005.9
-Sam ToddHậu vệ00000000
7Conor·McKendryTiền đạo10010000
16Jordan MceneffTiền vệ00000006.8
-benjamin mageeTiền đạo00000000
30Matthew LustyTiền đạo10010000
23Tomas CosgroveHậu vệ00000000
-J. BesantThủ môn00000000
1Rohan FergusonThủ môn00000006.5
Thẻ vàng
2Shaun WantHậu vệ00000006.3
-Daniel Collett-00000000

NK Olimpija Ljubljana vs Larne FC ngày 29-11-2024 - Thống kê cầu thủ