OGC Nice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
41Iliesse SalhiTiền vệ00000000
92Jonathan ClaussHậu vệ00000000
1Marcin BułkaThủ môn00000008.2
Thẻ đỏ
64Moïse BombitoHậu vệ00010006.6
Thẻ vàng
8Pablo RosarioHậu vệ00000007.8
42Yaël NandjouHậu vệ00020006.8
10Sofiane DiopTiền đạo10011007.2
36Issiaga CamaraTiền vệ31000006.9
6Hicham BoudaouiTiền vệ10040007.8
19Badredine BouananiTiền đạo30020016.5
15Youssoufa MoukokoTiền đạo00010006.9
29Evann GuessandTiền đạo20100017.7
Bàn thắng
48Laurenzo MonteiroHậu vệ00000000
24Gaëtan LabordeTiền đạo20000000
31Maxime DupéThủ môn00000000
77Teddy BoulhendiThủ môn00000000
-Farès BousninaTiền đạo00000000
20Tom Alexis LouchetTiền vệ10000006.8
22Tanguy NdombéléTiền vệ00000000
Union Saint-Gilloise
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Noah SadikiTiền vệ10010007.7
14Joachim ImbrechtsThủ môn00000000
13Kevin RodriguezTiền đạo20010010
6Kamiel Van De PerreTiền vệ00000000
48Fedde·LeysenHậu vệ00000000
4Mathias RasmussenTiền vệ00000000
77Mohammed FuseiniTiền đạo20000016.8
24Charles VanhoutteHậu vệ10010007.1
Thẻ vàng
25Anan KhalailyTiền đạo00030007.7
Thẻ vàng
23Sofiane BoufalTiền đạo40040017.6
22Ousseynou NiangTiền đạo30030016.5
10Anouar Ait El HadjTiền vệ00001010
33Soulaimane BerradiHậu vệ00000000
21Alessio Castro-MontesTiền vệ00000000
1Vic ChambaereThủ môn00000000
-Elton KabanguTiền đạo00000000
74Daniel Tshilanda KabongoHậu vệ00000000
9Franjo IvanovicTiền đạo60200028.1
Bàn thắngThẻ vàng
49Anthony MorisThủ môn00000006.5
5Kevin Mac AllisterHậu vệ10000007.8
Thẻ vàng
16Christian BurgessHậu vệ20000007.1
28Koki MachidaHậu vệ20000007.5

Union Saint-Gilloise vs OGC Nice ngày 13-12-2024 - Thống kê cầu thủ