[MAU Ligue 1-2] Chemal FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 11 | 7 | 6 | 29 | 18 | 40 | 2 | 45.8% |
12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 7 | 17 | 8 | 33.3% |
12 | 7 | 2 | 3 | 16 | 11 | 23 | 1 | 58.3% |
6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 4 | 12 | 50.0% |
[MAU Ligue 1-4] AS Douanes Nouakchott |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 9 | 11 | 3 | 31 | 24 | 38 | 4 | 39.1% |
12 | 4 | 5 | 3 | 14 | 15 | 17 | 9 | 33.3% |
11 | 5 | 6 | 0 | 17 | 9 | 21 | 3 | 45.5% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 11 | 50.0% |
Chemal FC |
Chủ - Khách |
---|
AS Douanes NouakchottChemal FC |
AS Douanes NouakchottChemal FC |
Chemal FCAS Douanes Nouakchott |
AS Douanes NouakchottChemal FC |
Chemal FCAS Douanes Nouakchott |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAU D1 | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAU D1 | 13-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
MAU D1 | 12-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
MAU D1 | 27-02-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAU D1 | 22-10-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Chemal FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAU D1 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 08-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
MAU D1 | 18-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 14-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 08-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 31-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
MAU D1 | 09-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
MAU D1 | 02-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AS Douanes Nouakchott |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAU D1 | 22-02-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 20-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 13-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 09-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 02-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 13-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 22-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MAU D1 | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Chemal FC |
Chemal FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |