Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CAF U20 Africa Cup of Nations qualification-] MozambiqueU20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 7 | 33.3% |
[CAF U20 Africa Cup of Nations qualification-] Eswatini U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 9 | 50.0% |
MozambiqueU20 |
Chủ - Khách |
---|
MozambiqueU20Eswatini U20 |
Eswatini U20MozambiqueU20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF CoC20 | 05-12-19 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.75 | -0.23 | -0.14 | B | 0.83 | -0.80 | 0.93 | B | X |
INT CF | 04-12-11 | 1 - 3 (1 - 2) | - | -0.16 | -0.25 | -0.74 | T | 0.91 | -1.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
MozambiqueU20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAFYC | 25-02-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
CAFYC | 22-02-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.15 | -0.26 | -0.71 | B | -0.98 | -1 | 0.74 | B | T |
CAFYC | 19-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.64 | -0.28 | -0.20 | H | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | X |
CAF CoC20 | 16-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF CoC20 | 14-10-22 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 9 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | T | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | T |
CAF CoC20 | 12-10-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 14 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF CoC20 | 10-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF CoC20 | 08-10-22 | 5 - 1 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
CAFYC | 20-02-21 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.52 | -0.32 | -0.29 | B | 0.94 | 0.5 | 0.88 | B | T |
CAFYC | 17-02-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.56 | -0.32 | -0.24 | B | 0.80 | 0.5 | -0.98 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
Eswatini U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF CoC20 | 11-10-22 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF CoC20 | 09-10-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CAF CoC20 | 07-10-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.44 | -0.31 | -0.36 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | ||
CAF CoC20 | 08-12-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
CAF CoC20 | 04-12-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
CAF CoC20 | 09-12-19 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.82 | -0.21 | -0.12 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
CAF CoC20 | 08-12-19 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CAF CoC20 | 05-12-19 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.75 | -0.23 | -0.14 | B | 0.83 | 1.25 | 0.93 | B | X |
CAF CoC20 | 08-12-18 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.77 | 4.75 | 0.93 | X | ||
CAF CoC20 | 06-12-18 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF YCQ | 28-09-2024 | Chủ | Botswana U20 | 2 Ngày |
CAF YCQ | 30-09-2024 | Chủ | Zimbabwe U20 | 4 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF YCQ | 28-09-2024 | Chủ | Zimbabwe U20 | 2 Ngày |
CAF YCQ | 30-09-2024 | Chủ | Botswana U20 | 4 Ngày |