[CRO U19-] Rijeka U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 11 | 50.0% |
[CRO U19-] NK Rudes U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
Rijeka U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Croatia U19 L | 31-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | T | 0.94 | 0.75 | 0.82 | T | X |
Croatia U19 L | 02-12-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Croatia U19 L | 11-12-22 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Croatia U19 L | 13-08-22 | 5 - 1 (4 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Croatia U19 L | 26-02-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Croatia U19 L | 22-08-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CRSK U19 Cup | 29-04-21 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.69 | -0.31 | -0.15 | T | -0.96 | 1.00 | 0.78 | T | T |
Croatia U19 L | 30-08-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CRSK U19 Cup | 29-02-20 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.46 | T | 0.85 | 0.00 | 0.91 | T | T |
CRSK U19 Cup | 14-09-19 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
Rijeka U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Croatia U19 L | 24-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Croatia U19 L | 21-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | H | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | X |
Croatia U19 L | 31-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | T | 0.94 | 0.75 | 0.82 | T | X |
Croatia U19 L | 24-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.56 | -0.28 | -0.27 | T | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | X |
Croatia U19 L | 11-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Croatia U19 L | 04-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Croatia U19 L | 20-04-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Croatia U19 L | 10-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.26 | -0.42 | B | 0.88 | 0 | 0.94 | B | X |
Croatia U19 L | 16-03-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CRSK U19 Cup | 13-03-24 | 4 - 3 (3 - 3) | 3 - 2 | -0.13 | -0.18 | -0.82 | B | 0.94 | -1.75 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
NK Rudes U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Croatia U19 L | 31-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Croatia U19 L | 21-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.33 | -0.28 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
Croatia U19 L | 17-08-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
Croatia U19 L | 31-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | T | 0.94 | 0.75 | 0.82 | T | X |
Croatia U19 L | 24-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 0 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
Croatia U19 L | 18-05-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Croatia U19 L | 11-05-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Croatia U19 L | 02-05-24 | 6 - 1 (4 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Croatia U19 L | 27-04-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Croatia U19 L | 19-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Rijeka U19 |
Rijeka U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |