[BRA Youth Championship-] Caxias RS U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | 4 | 16.7% |
[BRA Youth Championship-] Juventude (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 4 | 15 | 83.3% |
Caxias RS U20 |
Chủ - Khách |
---|
Caxias RS U20Juventude (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 04-12-21 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Caxias RS U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 27-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 07-06-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 13-05-23 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 09-05-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.43 | -0.31 | -0.40 | B | 0.78 | 0 | 0.92 | B | T |
BNY | 28-06-22 | 5 - 0 (1 - 0) | - | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.90 | 3.25 | 0.80 | B | T |
BNY | 18-06-22 | 0 - 7 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 15-06-22 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.16 | -0.21 | -0.78 | B | 0.82 | -1.5 | 0.88 | B | T |
BNY | 31-05-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | H | 0.73 | 0 | 0.97 | H | X |
BNY | 22-05-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%
Juventude (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 13-01-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 8 - 7 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 0.78 | 0 | -0.96 | T | ||
CSP YC | 09-01-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 4 - 6 | -0.36 | -0.33 | -0.45 | 0.73 | -0.25 | 0.97 | T | ||
CSP YC | 06-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.15 | -0.20 | -0.81 | 0.78 | -1.75 | 0.92 | X | ||
CSP YC | 03-01-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.90 | -0.16 | -0.09 | 0.80 | 2 | 0.90 | T | ||
BNY | 09-07-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.48 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | T | ||
CSP YC | 11-01-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.23 | -0.27 | -0.65 | 0.98 | -0.75 | 0.72 | T | ||
CSP YC | 08-01-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 9 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
CSP YC | 05-01-23 | 5 - 1 (3 - 0) | 7 - 3 | -0.67 | -0.26 | -0.23 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
BNY | 03-07-22 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Caxias RS U20 |
Caxias RS U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |