So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
2.5
1.00
0.95
4
0.85
1.13
7.00
19.00
Live
0.95
2.75
0.85
0.93
4
0.88
1.11
7.50
21.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.82
2.5
0.94
0.94
4
0.82
-
-
-
Live
0.73
2.5
-0.97
0.91
4
0.85
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Breidablik (w)
ChủHòaKhách
Hafnarfjordur (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Breidablik (w)So Sánh Sức MạnhHafnarfjordur (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 96%So Sánh Đối Đầu4%
  • Tất cả
  • 9T 1H 0B
    0T 1H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Urvalsdeild Women-3] Breidablik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2320126413109387.0%
111100397333100.0%
1291225628575.0%
65012451583.3%
[Urvalsdeild Women-11] Hafnarfjordur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2381143249501134.8%
114161424131136.4%
124081825121133.3%
6204914633.3%

Thành tích đối đầu

Breidablik (w)            
Chủ - Khách
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WPR07-07-240 - 4
(0 - 1)
4 - 7-0.22-0.24-0.66T0.90-1.000.92TT
ICE WPR03-05-243 - 0
(1 - 0)
7 - 3---T---
ICE WPR30-09-233 - 1
(1 - 1)
6 - 8---T---
ICE WPR29-07-231 - 1
(1 - 1)
5 - 7---H---
ICE WPR24-05-233 - 2
(1 - 1)
5 - 1-0.97-0.10-0.06T0.89-0.330.93TT
ICE WPR16-08-200 - 7
(0 - 2)
2 - 6---T---
ICE WPR13-06-203 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.99-0.10-0.06T0.90-0.310.80TX
ICE FBC W30-01-205 - 0
(3 - 0)
- -0.99-0.12-0.10T0.75-0.290.85TT
ICE WPR26-08-180 - 3
(0 - 0)
4 - 2-0.07-0.11-0.97T0.95-2.750.75TX
ICE WPR19-06-183 - 1
(0 - 0)
9 - 4-0.91-0.13-0.08T0.75-0.44-0.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Breidablik (w)            
Chủ - Khách
Breidablik (W)Thor KA Akureyri (W)
Trottur Reykjavik (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Sporting CP (W)
FK Minsk (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Vikingur Reykjavik (W)
Breidablik (W)Vikingur Reykjavik (W)
Trottur Reykjavik (W)Breidablik (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Thor KA Akureyri (W)
Valur (W)Breidablik (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WPR22-09-246 - 1
(6 - 0)
9 - 4-0.83-0.17-0.13T0.9620.80TT
ICE WPR13-09-241 - 4
(0 - 2)
5 - 9---T--
UEFA WUC07-09-240 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.16-0.21-0.78B0.85-1.50.85BX
UEFA WUC04-09-241 - 6
(1 - 4)
1 - 10-0.20-0.22-0.73T0.85-1.250.85TT
ICE WPR30-08-244 - 0
(2 - 0)
13 - 0---T--
ICE WPR25-08-244 - 0
(1 - 0)
6 - 7---T--
ICE WPR20-08-242 - 4
(0 - 2)
6 - 3-0.22-0.25-0.65T0.76-11.00TT
ICE WC16-08-242 - 1
(0 - 0)
5 - 8---B--
ICE WPR10-08-244 - 2
(1 - 1)
10 - 3---T--
ICE WPR31-07-241 - 0
(1 - 0)
7 - 0---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%

Hafnarfjordur (w)            
Chủ - Khách
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Vikingur Reykjavik (W)
Thor KA Akureyri (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Valur (W)
Keflavik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Fylkir (W)
Vikingur Reykjavik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Stjarnan Gardabaer (W)
Trottur Reykjavik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WPR22-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.93-0.11-0.070.892.750.87X
ICE WPR12-09-240 - 3
(0 - 2)
4 - 5-0.42-0.27-0.420.8800.88H
ICE WPR31-08-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-----
ICE WPR25-08-242 - 4
(1 - 1)
1 - 8-----
ICE WPR15-08-243 - 4
(3 - 0)
4 - 11-0.33-0.30-0.49-0.97-0.250.79T
ICE WPR09-08-243 - 1
(1 - 0)
3 - 6-----
ICE WPR31-07-243 - 2
(1 - 2)
7 - 5-----
ICE WPR24-07-241 - 2
(0 - 0)
9 - 6-0.50-0.29-0.34-0.990.50.81T
ICE WPR20-07-242 - 1
(1 - 1)
9 - 6-----
ICE WPR07-07-240 - 4
(0 - 1)
4 - 7-0.22-0.24-0.66T0.90-10.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Breidablik (w)So sánh số liệuHafnarfjordur (w)
  • 33Tổng số ghi bàn13
  • 3.3Trung bình ghi bàn1.3
  • 12Tổng số mất bàn25
  • 1.2Trung bình mất bàn2.5
  • 70.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Breidablik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem9XemXem0XemXem2XemXem81.8%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Hafnarfjordur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Breidablik (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hafnarfjordur (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Breidablik (w)Thời gian ghi bànHafnarfjordur (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    8
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    5
    2
    3 Bàn
    5
    2
    4+ Bàn
    22
    12
    Bàn thắng H1
    26
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Breidablik (w)Chi tiết về HT/FTHafnarfjordur (w)
  • 15
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    1
    2
    H/H
    0
    4
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    6
    B/B
ChủKhách
Breidablik (w)Số bàn thắng trong H1&H2Hafnarfjordur (w)
  • 13
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    0
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Breidablik (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE WPR05-10-2024KháchValur (W)7 Ngày
Hafnarfjordur (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE WPR05-10-2024ChủTrottur Reykjavik (W)7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [20] 87.0%Thắng34.8% [8]
  • [1] 4.3%Hòa4.3% [8]
  • [2] 8.7%Bại60.9% [14]
  • Chủ/Khách
  • [11] 47.8%Thắng17.4% [4]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại34.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    64 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    2.78 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.70 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    1.39
  • TB mất điểm
    2.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    1.04
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [7] 70.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 10.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 45.45% [5]

Breidablik (w) VS Hafnarfjordur (w) ngày 28-09-2024 - Thông tin đội hình