Netherlands
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Denzel DumfriesHậu vệ00000006.27
-Justin BijlowThủ môn00000000
-Steven BergwijnTiền đạo00000000
-Nathan AkéHậu vệ00000006.13
10Memphis DepayTiền đạo20000106.35
-Stefan de VrijHậu vệ00000006.25
-Micky van de VenHậu vệ00000000
14Tijjani ReijndersTiền vệ10000007.35
2Lutsharel GeertruidaHậu vệ00000006.38
4Virgil van DijkHậu vệ10000006.26
-Georginio WijnaldumTiền vệ00000006.2
1Bart VerbruggenThủ môn00000007.75
12Jeremie FrimpongTiền vệ20000006.06
-Ian MaatsenHậu vệ00000000
8Ryan GravenberchTiền vệ00000000
-Joshua ZirkzeeTiền đạo00000000
-Joey VeermanTiền vệ00000006.29
-Wout WeghorstTiền đạo00000006.81
7Xavi SimonsTiền vệ10000006.15
11Cody GakpoTiền đạo10000006.69
24Jerdy SchoutenTiền vệ00000006.74
Thẻ vàng
18Donyell MalenTiền đạo00000000
-Daley BlindHậu vệ00000000
19Brian BrobbeyTiền đạo00000000
23Mark FlekkenThủ môn00000000
15Matthijs De LigtHậu vệ00000000
France
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Dayot UpamecanoHậu vệ00000007.71
16Mike MaignanThủ môn00000007.96
5Jules KoundéHậu vệ00010006.74
8Aurelien TchouameniTiền vệ30000008.09
-N'Golo KantéHậu vệ20010008.2
Thẻ đỏ
14Adrien RabiotTiền vệ10030008.1
11Ousmane DembéléTiền đạo20030006.57
25Bradley BarcolaTiền đạo00000000
10Kylian MbappéTiền đạo00000000
21Jonathan ClaussHậu vệ00000000
-Ferland MendyHậu vệ00000000
2Benjamin PavardHậu vệ00000000
-Kingsley ComanTiền đạo00000006.66
1Brice SambaThủ môn00000000
-Alphonse AréolaThủ môn00000000
-Olivier GiroudTiền đạo00000006.88
22Theo HernándezHậu vệ00000006.89
18Warren Zaire EmeryTiền vệ00000000
6Eduardo CamavingaTiền vệ00000000
-Youssouf FofanaHậu vệ00000000
12Randal Kolo MuaniTiền đạo00000000
24Ibrahima KonatéHậu vệ00000000
17William SalibaHậu vệ00000007.64
15Marcus ThuramTiền đạo20000005.6
-Antoine GriezmannTiền đạo50010105.67

Netherlands vs France ngày 22-06-2024 - Thống kê cầu thủ