Bên nào sẽ thắng?

Reynir Sandgerdi
ChủHòaKhách
Fjardabyggd Leiknir
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Reynir SandgerdiSo Sánh Sức MạnhFjardabyggd Leiknir
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 1T 0H 2B
    2T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Division 2-12] Reynir Sandgerdi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2243152855151218.2%
111377236129.1%
11308213291127.3%
6114914416.7%
[ICE Division 2-5] Fjardabyggd Leiknir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221129524635550.0%
11623352220454.5%
11506172415445.5%
64021061266.7%

Thành tích đối đầu

Reynir Sandgerdi            
Chủ - Khách
Fjardabyggd LeiknirReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiFjardabyggd Leiknir
Fjardabyggd LeiknirReynir Sandgerdi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D225-05-247 - 3
(3 - 2)
- ---B---
ICE D217-09-222 - 0
(1 - 0)
- ---T---
ICE D209-07-224 - 0
(4 - 0)
- ---B---

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Reynir Sandgerdi            
Chủ - Khách
Reynir SandgerdiKormakur
KFR AegirReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiHotturHuginn
KF GardabaerReynir Sandgerdi
Haukar HafnarfjordurReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiKF Fjallabyggdar
Reynir SandgerdiThrottur Vogum
UMF SelfossReynir Sandgerdi
Reynir SandgerdiVikingur Olafsvik
Fjardabyggd LeiknirReynir Sandgerdi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D219-07-240 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.43-0.27-0.42B0.8700.89BX
ICE D211-07-241 - 2
(1 - 1)
- ---T--
ICE D207-07-240 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.44-0.26-0.44B0.8500.85BX
ICE D203-07-245 - 4
(3 - 2)
9 - 2-0.63-0.24-0.28B0.770.750.93BT
ICE D228-06-243 - 2
(1 - 1)
11 - 7-0.72-0.22-0.21B0.841.250.86TT
ICE D223-06-241 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.56-0.26-0.33H0.800.50.90TX
ICE D213-06-240 - 2
(0 - 2)
14 - 3-0.35-0.26-0.51B0.85-0.50.97BX
ICE D206-06-242 - 1
(1 - 1)
5 - 0-0.91-0.15-0.10B0.812.250.89TX
ICE D231-05-241 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.18-0.20-0.75H0.84-1.50.92BX
ICE D225-05-247 - 3
(3 - 2)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Fjardabyggd Leiknir            
Chủ - Khách
Vikingur OlafsvikFjardabyggd Leiknir
Throttur VogumFjardabyggd Leiknir
Fjardabyggd LeiknirKormakur
Volsungur husavikFjardabyggd Leiknir
KFR AegirFjardabyggd Leiknir
Fjardabyggd LeiknirKF Gardabaer
HotturHuginnFjardabyggd Leiknir
Fjardabyggd LeiknirHaukar Hafnarfjordur
KF FjallabyggdarFjardabyggd Leiknir
Fjardabyggd LeiknirReynir Sandgerdi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D221-07-242 - 0
(1 - 0)
- -----
ICE D213-07-242 - 3
(0 - 2)
8 - 4-----
ICE D207-07-243 - 0
(3 - 0)
- -----
ICE D203-07-240 - 2
(0 - 1)
- -----
ICE D229-06-240 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.55-0.25-0.310.800.50.96X
ICE D223-06-241 - 2
(0 - 0)
- -----
ICE D213-06-243 - 4
(2 - 1)
- -----
ICE D208-06-243 - 1
(0 - 0)
- -----
ICE D231-05-244 - 0
(2 - 0)
- -----
ICE D225-05-247 - 3
(3 - 2)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%

Reynir SandgerdiSo sánh số liệuFjardabyggd Leiknir
  • 14Tổng số ghi bàn24
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.4
  • 26Tổng số mất bàn17
  • 2.6Trung bình mất bàn1.7
  • 10.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Reynir Sandgerdi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Fjardabyggd Leiknir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Reynir Sandgerdi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Fjardabyggd Leiknir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Reynir SandgerdiThời gian ghi bànFjardabyggd Leiknir
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    4
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    9
    12
    Bàn thắng H1
    4
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Reynir SandgerdiChi tiết về HT/FTFjardabyggd Leiknir
  • 0
    5
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    1
    1
    H/H
    5
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    4
    B/B
ChủKhách
Reynir SandgerdiSố bàn thắng trong H1&H2Fjardabyggd Leiknir
  • 0
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    3
    2
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    6
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Reynir Sandgerdi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D210-08-2024KháchVikingur Olafsvik9 Ngày
ICE D216-08-2024ChủUMF Selfoss15 Ngày
ICE D221-08-2024KháchThrottur Vogum20 Ngày
Fjardabyggd Leiknir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D211-08-2024ChủKF Fjallabyggdar10 Ngày
ICE D217-08-2024KháchHaukar Hafnarfjordur16 Ngày
ICE D221-08-2024ChủHotturHuginn20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 18.2%Thắng50.0% [11]
  • [3] 13.6%Hòa9.1% [11]
  • [15] 68.2%Bại40.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.5%Thắng22.7% [5]
  • [3] 13.6%Hòa0.0% [0]
  • [7] 31.8%Bại27.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    55 
  • TB được điểm
    1.27 
  • TB mất điểm
    2.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.32 
  • TB mất điểm
    1.05 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    2.36
  • TB mất điểm
    2.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.59
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 9.09%Hòa10.00% [1]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Reynir Sandgerdi VS Fjardabyggd Leiknir ngày 02-08-2024 - Thông tin đội hình