Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Kennie Knak Chopart | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 5.64 | ![]() |
- | Djenairo Daniels | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.64 | ![]() ![]() |
- | Brynar Gauti Gudjonsson | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.32 | |
17 | Adam Örn Arnarson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.64 | |
- | Alex Freyr Elísson | Tiền vệ | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Bjorn Daniel Sverrisson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.15 | |
34 | Logi Hrafn Robertsson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.31 | ![]() |
- | Ísak Óli Ólafsson | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.28 | |
25 | Arnor Gudjohnsen | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 6.12 | |
- | Bjarni Guðjón Brynjólfsson | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.85 | |
21 | Bodvar Bodvarsson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.78 | |
1 | Sindri Kristinn Ólafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Finnur Orri Margeirsson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.56 |