[LUX National Division-14] Rodange 91 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 3 | 5 | 14 | 29 | 56 | 14 | 14 | 13.6% |
11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 24 | 10 | 13 | 18.2% |
11 | 1 | 1 | 9 | 15 | 32 | 4 | 14 | 9.1% |
6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | 6 | 16.7% |
[LUX National Division-4] Swift Hesperange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 6 | 4 | 44 | 20 | 42 | 4 | 54.5% |
11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 6 | 25 | 3 | 72.7% |
11 | 4 | 5 | 2 | 19 | 14 | 17 | 5 | 36.4% |
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 9 | 33.3% |
Rodange 91 |
Chủ - Khách |
---|
Swift HesperangeRodange 91 |
Swift HesperangeRodange 91 |
Rodange 91Swift Hesperange |
Swift HesperangeRodange 91 |
Rodange 91Swift Hesperange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 25-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 10-04-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 24-10-21 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-05-21 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 06-03-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Rodange 91 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 16-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 02-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 23-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 16-02-25 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 09-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 11-12-24 | 4 - 3 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 08-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Swift Hesperange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 16-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 23-02-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 13 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 11-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 23-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rodange 91 |
Rodange 91 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 06-04-2025 | Khách | Mondercange | 9 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Chủ | Jeunesse Esch | 16 Ngày |
LUX D1 | 19-04-2025 | Khách | Bettembourg | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 06-04-2025 | Chủ | FC Wiltz 71 | 9 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Khách | Racing Union Luxemburg | 16 Ngày |
LUX D1 | 19-04-2025 | Chủ | UNA Strassen | 22 Ngày |