Hamburger SV
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Jean-Luc DompeTiền đạo21010006.43
49Otto Emerson StangeTiền đạo00000000
-Hannes hermann-00000000
33Noah KatterbachHậu vệ00000000
11Ransford KonigsdorfferTiền đạo00000006.33
Thẻ vàng
2William MikelbrencisHậu vệ00000000
-Lucas PerrinHậu vệ00000006.24
10Immanuel PheraiTiền vệ00000006.24
6Łukasz PorebaTiền vệ00000006.67
29Emir SahitiTiền đạo00020006.89
1Daniel FernandesThủ môn00000006.69
30Silvan HeftiHậu vệ00000006.51
5Dennis HadžikadunićHậu vệ00000006.31
4Sebastian SchonlauHậu vệ00000006.83
28Miro MuheimHậu vệ00001006.85
Thẻ vàng
20Marco RichterTiền vệ00010006
Thẻ vàng
8Daniel ElfadliHậu vệ00000005.08
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
17Adam KarabecTiền vệ00010006.37
18Bakery JattaTiền đạo00000005.82
Thẻ vàng
27Davie SelkeTiền đạo41100008.21
Bàn thắngThẻ đỏ
SSV Ulm 1846
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Laurin·UlrichTiền vệ00000000
1Niclas ThiedeThủ môn00000000
9Lucas RöserTiền đạo00000006.04
10Andreas LudwigTiền vệ00000000
22A. KahvićTiền đạo00000006.54
33Felix HiglTiền đạo00000000
4Tom GaalHậu vệ00000000
7Bastian·AllgeierHậu vệ00000000
-Niklas Horst CastelleTiền đạo00010006.12
39Christian OrtagThủ môn00000006.53
5Johannes ReichertHậu vệ00000006.29
32Philipp StrompfHậu vệ20010006.83
27Niklas KolbeHậu vệ10000007.36
43Romario·RoschHậu vệ20011016.08
-Philipp MaierHậu vệ10000005.8
23Max BrandtTiền vệ20000005.56
Thẻ vàng
16Aaron KellerTiền đạo10100007.8
Bàn thắng
30Maurice·KrattenmacherTiền vệ40030005.3
11Dennis ChessaTiền đạo20020005.83
Thẻ vàng
29S. TelalovicTiền đạo00020006.29
Thẻ vàng

SSV Ulm 1846 vs Hamburger SV ngày 14-12-2024 - Thống kê cầu thủ