[INT CF-] Margate |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 12 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] Dartford |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | 6 | 33.3% |
Margate |
Chủ - Khách |
---|
MargateDartford |
DartfordMargate |
MargateDartford |
DartfordMargate |
MargateDartford |
DartfordMargate |
MargateDartford |
MargateDartford |
DartfordMargate |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-07-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG CS | 21-03-17 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.81 | -0.18 | -0.11 | B | 0.77 | -0.67 | -0.92 | B | T |
ENG CS | 13-09-16 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.44 | -0.28 | -0.37 | B | -0.95 | 0.25 | 0.81 | B | X |
ENG CS | 28-12-15 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.55 | -0.30 | -0.27 | H | -0.95 | 0.75 | 0.81 | T | X |
ENG CS | 29-08-15 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.43 | -0.29 | -0.41 | B | 0.85 | 0.00 | 0.99 | B | X |
ENG RYM | 23-03-10 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 18-08-09 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 07-03-09 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG RYM | 11-10-08 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Margate |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-07-24 | 4 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 09-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 27-04-24 | 5 - 3 (4 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 20-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 13-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 11-04-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | T | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | T |
ENG RYM | 06-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 01-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG RYM | 26-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 23-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Dartford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 06-07-24 | 1 - 6 (1 - 4) | 1 - 5 | -0.15 | -0.21 | -0.80 | 0.88 | -1.5 | 0.82 | T | ||
ENG CS | 20-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
ENG CS | 13-04-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.20 | 0.89 | 1 | 0.93 | T | ||
ENG CS | 09-04-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | ||
ENG CS | 06-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | ||
ENG CS | 01-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 29-03-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | ||
ENG CS | 26-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | X | ||
ENG CS | 23-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.29 | 0.87 | 0.5 | 0.95 | X | ||
ENG CS | 16-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Margate |
Margate |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |