[ENG National League-10] Tamworth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 15 | 12 | 13 | 54 | 58 | 57 | 10 | 37.5% |
20 | 8 | 8 | 4 | 31 | 21 | 32 | 8 | 40.0% |
20 | 7 | 4 | 9 | 23 | 37 | 25 | 11 | 35.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 7 | 12 | 50.0% |
[ENG National League-11] Eastleigh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 13 | 14 | 13 | 53 | 51 | 53 | 11 | 32.5% |
20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 24 | 32 | 9 | 40.0% |
20 | 5 | 6 | 9 | 20 | 27 | 21 | 16 | 25.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 16.7% |
Tamworth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 15-03-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.45 | -0.31 | -0.38 | T | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | T |
ENG Conf | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.38 | -0.32 | -0.45 | H | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | X |
ENG Conf | 04-03-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
ENG Conf | 01-03-25 | 2 - 3 (1 - 3) | 5 - 4 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
ENG Conf | 25-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.37 | -0.31 | -0.47 | H | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | X |
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.37 | -0.32 | -0.47 | H | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | X |
ENG Conf | 18-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | B | 0.94 | 0.5 | 0.76 | B | T |
ENG Conf | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG Conf | 11-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | -0.70 | -0.26 | -0.20 | H | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
ENG Conf | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Eastleigh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 15-03-25 | 3 - 3 (0 - 3) | 6 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
ENG Conf | 11-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
ENG Conf | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
ENG Conf | 04-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
ENG Conf | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | X | ||
ENG Conf | 25-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
ENG Conf | 19-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
ENG Conf | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
ENG Conf | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | 0.95 | 1 | 0.75 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Tamworth |
Tamworth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 05-04-2025 | Khách | Maidenhead United | 7 Ngày |
ENG Conf | 12-04-2025 | Chủ | Braintree Town | 14 Ngày |
ENG Conf | 18-04-2025 | Chủ | Solihull Moors | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 05-04-2025 | Chủ | Halifax Town | 7 Ngày |
ENG Conf | 12-04-2025 | Khách | Rochdale | 14 Ngày |
ENG Conf | 18-04-2025 | Khách | Barnet | 20 Ngày |