Austria (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Julia magerlHậu vệ00000000
17Sarah PuntigamTiền vệ00000006.39
12Eileen campbell-00000000
9Sarah ZadrazilTiền đạo00000005.88
14Marie Therese·HobingerTiền đạo00000006.52
15Nicole BillaTiền đạo00000000
13Virginia KirchbergerHậu vệ00000006.3
-Celina DegenHậu vệ21000006.27
5Annabel SchaschingTiền vệ00000006.89
23Jasmin Pal Thủ môn00000000
21Isabella·KrescheThủ môn00000000
3Jennifer KleinTiền vệ00000000
1Manuela ZinsbergerThủ môn00000006.51
8Barbara DunstTiền vệ00000006.12
10Laura FeiersingerTiền vệ00000006.66
11Marina GeorgievaTiền đạo00000006.43
20Katharina NaschenwengHậu vệ10000006.02
7Viktoria PintherTiền đạo00000006.65
6Katharina SchiechtlHậu vệ00010006.54
18Lilli PurtschellerTiền vệ10000000
-Julia MagerlHậu vệ00000000
-Michela CroattoHậu vệ00000000
France Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Sakina KarchaouiTiền đạo00030007.49
4Estelle CascarinoHậu vệ00000000
11Kadidiatou DianiTiền đạo10030007.21
17Sandy BaltimoreTiền vệ00000000
-Julie DufourTiền đạo00000000
21Eve PerissetHậu vệ00000007.46
-Clara MateoTiền vệ00010006.05
-Lea Le GarrecTiền vệ10000006.05
Thẻ vàng
1Constance PicaudThủ môn00000006.15
16Pauline Peyraud MagninThủ môn00000000
5Elisa De AlmeidaHậu vệ00000007.44
-Griedge Mbock BathyHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Vicki·BechoTiền đạo00000006.11
-Solène DurandThủ môn00000000
-Laurina FazerTiền vệ00000000
-Amel MajriTiền vệ00000000
-Viviane AsseyiTiền đạo00000006.18
13Selma·BachaHậu vệ10021007.57
Thẻ vàng
3Wendie RenardHậu vệ20100007.98
Bàn thắngThẻ đỏ
9Eugénie Le SommerTiền vệ30010005.68
14Sandie TolettiTiền vệ00000005.98
6Amandine HenryTiền vệ00010005.94

Austria (w) vs France Women ngày 26-09-2023 - Thống kê cầu thủ