So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Al Nahda SC
ChủHòaKhách
Ibri SCC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Al Nahda SCSo Sánh Sức MạnhIbri SCC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 94%So Sánh Đối Đầu6%
  • Tất cả
  • 5T 1H 0B
    0T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[OMA Professional League-2] Al Nahda SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16106022636262.5%
62406310333.3%
1082016326180.0%
6240851033.3%
[OMA Professional League-7] Ibri SCC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16547101519731.3%
1031661210430.0%
6231439833.3%
613237616.7%

Thành tích đối đầu

Al Nahda SC            
Chủ - Khách
ibriAl-Nahda Muscat
Al-Nahda Muscatibri
ibriAl-Nahda Muscat
ibriAl-Nahda Muscat
Al-Nahda Muscatibri
ibriAl-Nahda Muscat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OMA FA Cup26-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 4---H---
OMA FA Cup12-10-243 - 0
(0 - 0)
- ---T---
OMA PL20-08-240 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.13-0.23-0.76T0.94-1.250.82BX
OMA PL31-03-240 - 2
(0 - 2)
1 - 4-0.29-0.31-0.52T0.82-0.500.94TX
OMA PL31-08-233 - 1
(3 - 1)
- -0.75-0.25-0.12T0.98-0.800.84TT
OMA Cup13-10-220 - 2
(0 - 1)
- ---T---

Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Al Nahda SC            
Chủ - Khách
Al-Nasr(OMA)Al-Nahda Muscat
Al-Nahda MuscatSaham
Al-Nahda MuscatAl-Seeb
ibriAl-Nahda Muscat
BahlaAl-Nahda Muscat
Al RustaqAl-Nahda Muscat
Sohar ClubAl-Nahda Muscat
Al-Nahda MuscatSaham
Al-Nahda MuscatOman Club
Sohar ClubAl-Nahda Muscat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OMA PL23-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.19-0.29-0.64T0.97-0.750.79TH
OMA Cup17-01-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.83-0.20-0.08T0.841.50.98TX
OMA PL09-01-251 - 1
(0 - 0)
- -0.33-0.34-0.45H0.86-0.250.90BH
OMA FA Cup26-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 4---H--
OMA Cup06-12-242 - 2
(1 - 2)
1 - 5-0.31-0.34-0.50H0.95-0.250.75BT
OMA PL26-11-241 - 1
(0 - 0)
0 - 8-0.16-0.26-0.69H0.97-10.85BX
OMA FA Cup17-11-241 - 2
(0 - 1)
- -0.23-0.33-0.60T0.78-0.750.92TT
OMA FA Cup11-11-241 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.63-0.29-0.20T0.800.750.96TX
OMA PL02-11-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
OMA PL28-10-241 - 3
(0 - 1)
1 - 10-0.21-0.33-0.58T0.84-0.750.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Ibri SCC            
Chủ - Khách
ibriAl-Seeb
Al-Seebibri
ibriSaham
ibriAl-Nahda Muscat
ibriAl Rustaq
ibriAl-Khaboora
Sahamibri
ibriSohar Club
Bahlaibri
ibriSur Club
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OMA PL24-01-250 - 2
(0 - 0)
1 - 14-0.09-0.19-0.850.85-1.750.97X
OMA Cup19-01-253 - 0
(0 - 0)
8 - 1-----
OMA PL09-01-251 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.44-0.34-0.35-0.990.250.75H
OMA FA Cup26-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 4---H--
OMA Cup05-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.51-0.30-0.310.970.50.85X
OMA PL27-11-241 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.45-0.33-0.340.970.250.79X
OMA FA Cup18-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.44-0.34-0.340.990.250.77X
OMA FA Cup10-11-241 - 2
(1 - 1)
- -----
OMA PL02-11-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-----
OMA PL29-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.35-0.36-0.41-0.9500.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%

Al Nahda SCSo sánh số liệuIbri SCC
  • 14Tổng số ghi bàn7
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.7
  • 7Tổng số mất bàn9
  • 0.7Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 0.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Al Nahda SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
Ibri SCC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem116.7%233.3%Xem
Al Nahda SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Ibri SCC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Al Nahda SCThời gian ghi bànIbri SCC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    9
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Al Nahda SCChi tiết về HT/FTIbri SCC
  • 3
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    1
    H/T
    7
    6
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Al Nahda SCSố bàn thắng trong H1&H2Ibri SCC
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    5
    1
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Al Nahda SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
OMA PL11-02-2025KháchAl Shabab(OMA)9 Ngày
OMA PL21-02-2025KháchBahla19 Ngày
OMA PL07-03-2025ChủSur Club33 Ngày
Ibri SCC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
OMA PL11-02-2025ChủSohar Club9 Ngày
OMA PL20-02-2025ChủAl Rustaq18 Ngày
OMA PL08-03-2025KháchOman Club34 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 62.5%Thắng31.3% [5]
  • [6] 37.5%Hòa25.0% [5]
  • [0] 0.0%Bại43.8% [7]
  • Chủ/Khách
  • [2] 12.5%Thắng12.5% [2]
  • [4] 25.0%Hòa18.8% [3]
  • [0] 0.0%Bại6.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.19 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.94
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn25.00% [2]
  • [6] 60.00%Hòa37.50% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn25.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 12.50% [1]

Al Nahda SC VS Ibri SCC ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình