[NOR 3.Divisjon-10] Tiller |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 16 | 4 | 16.7% |
[NOR 3.Divisjon-3] Byasen Toppfot |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | 100.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 21 | 6 | 33.3% |
Tiller |
Chủ - Khách |
---|
TillerByasen Toppfot |
Byasen ToppfotTiller |
Byasen ToppfotTiller |
TillerByasen Toppfot |
Byasen ToppfotTiller |
TillerByasen Toppfot |
Byasen ToppfotTiller |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 17-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D4 | 25-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR D4 | 19-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR D4 | 23-06-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.21 | -0.21 | -0.70 | T | 0.85 | -1.25 | 0.91 | T | X |
NOR D4 | 13-08-22 | 7 - 1 (3 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR D4 | 24-05-22 | 3 - 2 (3 - 1) | 4 - 7 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | T | 0.94 | -1.50 | 0.76 | B | T |
NOR D4 | 16-10-21 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Tiller |
Chủ - Khách |
---|
Strindheim ILTiller |
Stjordals BlinkTiller |
SurnadalTiller |
TillerRana FK |
VerdalTiller |
TillerLillestrom B |
Stabaek BTiller |
TillerNardo FK |
MosjoenTiller |
TillerMelhus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 20-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 05-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 28-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.65 | -0.22 | -0.28 | H | 0.88 | 1 | 0.82 | T | X |
NOR D4 | 22-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 14-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 31-08-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 12 - 5 | -0.69 | -0.22 | -0.24 | B | 0.74 | 1 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Byasen Toppfot |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-02-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 27-10-24 | 10 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 20-10-24 | 6 - 1 (5 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 05-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 29-09-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 21-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 14-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 07-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 31-08-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 24-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tiller |
Tiller |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 05-04-2025 | Khách | Kristiansund B | 7 Ngày |
NOR D4 | 21-04-2025 | Chủ | Kvik Trondheim | 23 Ngày |
NOR D4 | 26-04-2025 | Khách | Surnadal | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 05-04-2025 | Chủ | Aalesund FK B | 7 Ngày |
NOR D4 | 21-04-2025 | Khách | Spjelkavik | 23 Ngày |
NOR D4 | 26-04-2025 | Chủ | SK Trygg Lade | 28 Ngày |