[INT CF-] Kisvárda Master Good FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
[INT CF-] Chernomorets Odessa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | 3 | 16.7% |
Kisvárda Master Good FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Kisvárda Master Good FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.33 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
INT CF | 24-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 25-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.21 | H | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | T | 0.76 | 1.25 | -0.94 | T | X |
HUN Cup | 30-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | T |
HUN D2E | 20-10-24 | 6 - 4 (5 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
Chernomorets Odessa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 26-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D1 | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.66 | -0.27 | -0.20 | 1.00 | 1 | 0.82 | T | ||
UKR D1 | 07-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 9 | -0.22 | -0.30 | -0.60 | 0.94 | -0.75 | 0.88 | T | ||
UKR D1 | 01-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.74 | -0.25 | -0.14 | 0.99 | 1.25 | 0.83 | T | ||
UKR D1 | 23-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | 0.98 | 2 | 0.84 | T | ||
UKR D1 | 08-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.31 | -0.32 | -0.47 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | X | ||
UKR D1 | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 1 | -0.92 | -0.14 | -0.07 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | X | ||
UKR D1 | 25-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.65 | -0.29 | -0.19 | 0.78 | 0.75 | -0.96 | H | ||
UKR D1 | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | -0.98 | 0 | 0.80 | X | ||
UKR D1 | 04-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.33 | -0.38 | 0.84 | 0 | 0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Kisvárda Master Good FC |
Kisvárda Master Good FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 09-02-2025 | Chủ | Vasas | 10 Ngày |
HUN D2E | 16-02-2025 | Khách | Dafuji cloth MTE | 17 Ngày |
HUN D2E | 23-02-2025 | Chủ | Tatabanya | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 30-01-2025 | Chủ | Malisheva | 0 Ngày |
UKR D1 | 22-02-2025 | Khách | Kolos Kovalyovka | 23 Ngày |
UKR D1 | 01-03-2025 | Chủ | FC Livyi Bereh | 30 Ngày |