[INT CF-] Ruch Chorzow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 4 | 15 | 83.3% |
[INT CF-] Malisheva |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 11 | 50.0% |
Ruch Chorzow |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ruch Chorzow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | T | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | T |
POL D1 | 08-12-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 0 - 5 | -0.33 | -0.31 | -0.49 | T | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | T |
POL Cup | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.24 | -0.26 | -0.61 | T | 0.94 | -0.75 | 0.88 | T | X |
POL D1 | 29-11-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | T | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | T |
POL D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | B | 0.97 | 0 | 0.85 | B | X |
POL D1 | 07-11-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 3 - 4 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | T | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | T |
POL D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.36 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
POL Cup | 29-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | T | 0.91 | -1 | 0.91 | T | T |
POL D1 | 25-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.59 | -0.27 | -0.24 | T | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | T |
POL D1 | 21-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 13 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | T | 0.79 | 0 | -0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 60%
Malisheva |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 23-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 14-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Kosovo CUP | 04-12-24 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 11-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 04-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 31-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ruch Chorzow |
Ruch Chorzow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |