[INT CF-] FK Panevezys |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 16.7% |
[INT CF-] BFC Daugavpils |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 18 | 3 | 0.0% |
FK Panevezys |
Chủ - Khách |
---|
FK PanevezysBFC Daugavpils |
FK PanevezysBFC Daugavpils |
FK PanevezysBFC Daugavpils |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-01-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 20-01-23 | 3 - 2 (3 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 12-02-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FK Panevezys |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | X |
LIT D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.38 | H | 0.82 | 0 | 1.00 | H | X |
LIT D1 | 03-11-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 2 | -0.71 | -0.24 | -0.17 | T | 0.97 | 1.25 | 0.79 | T | T |
LIT D1 | 27-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.48 | -0.32 | -0.32 | B | 0.83 | 0.25 | -0.99 | B | T |
LIT D1 | 22-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.64 | -0.27 | -0.20 | H | 0.77 | 0.75 | -0.95 | T | X |
LIT D1 | 18-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.63 | -0.28 | -0.20 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | X |
LIT D1 | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.50 | -0.30 | -0.29 | H | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | X |
LIT D1 | 01-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.89 | 0.25 | 0.87 | T | T |
LIT D1 | 26-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | B | 0.84 | -0.25 | 0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
BFC Daugavpils |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LAT D1 | 09-11-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 3 - 4 | -0.68 | -0.23 | -0.19 | 0.80 | 1 | -0.96 | T | ||
LAT D1 | 03-11-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 2 - 10 | -0.16 | -0.21 | -0.73 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | T | ||
LAT D1 | 26-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.16 | -0.24 | -0.72 | 0.85 | -1.25 | 0.97 | T | ||
LAT D1 | 19-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 0 | -0.07 | -0.14 | -0.88 | 0.82 | -2.25 | 1.00 | T | ||
LAT D1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.06 | -0.12 | -0.93 | 0.87 | -2.5 | 0.95 | X | ||
LAT D1 | 27-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | X | ||
LAT D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.43 | -0.95 | 0 | 0.77 | X | ||
LAT D1 | 17-09-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 11 - 3 | -0.92 | -0.13 | -0.07 | 0.96 | 2.5 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 63%
FK Panevezys |
FK Panevezys |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |