[INT CF-] FC Kehlen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 17 | 2 | 0.0% |
[INT CF-] UN Kaerjeng 97 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | 9 | 33.3% |
FC Kehlen |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Kehlen |
Chủ - Khách |
---|
Kaiserslautern (Youth)FC Kehlen |
FC KehlenRed Black Egalite |
FC KehlenEtzella Ettelbruck |
FC KehlenProgres Niedercorn |
FC KehlenMamer |
FC KehlenUS Rumelange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-02-23 | 7 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 31-01-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX Cup | 31-10-21 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 08-12-19 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 10-11-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX Cup | 30-10-16 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
UN Kaerjeng 97 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 31-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 26-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 18-05-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 05-05-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Kehlen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FC Kehlen |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX Cup | 12-03-2025 | Chủ | Red Boys Differdange | 32 Ngày |