[CYP Second Division-6] AE Zakakiou |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 15 | 22 | 6 | 42.9% |
8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 12 | 6 | 37.5% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 7 | 50.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 | 33.3% |
[CYP Second Division-5] Olympiakos Nicosia FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 6 | 5 | 3 | 18 | 8 | 23 | 5 | 42.9% |
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 2 | 11 | 8 | 50.0% |
8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 6 | 12 | 3 | 37.5% |
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 0 | 14 | 66.7% |
AE Zakakiou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D2 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | H | 0.83 | 0.50 | 0.93 | T | X |
CYP D2 | 23-02-19 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CYP D2 | 27-10-18 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CYP D2 | 19-03-16 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CYP D2 | 05-12-15 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CYP D2 | 07-03-15 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CYP D2 | 23-11-14 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CYP Cup | 31-10-12 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
AE Zakakiou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D2 | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CYP D2 | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CYP D2 | 08-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.76 | -0.24 | -0.12 | T | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | X |
CYP D2 | 05-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CYP D2 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | H | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | X |
CYP D2 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | H | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | X |
CYP D2 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | T | 0.95 | 1.75 | 0.87 | T | X |
CYP D2 | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CYP D2 | 09-11-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CYP D2 | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Olympiakos Nicosia FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D2 | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CYP D2 | 11-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 0 - 3 | -0.82 | -0.20 | -0.11 | 0.78 | 1.5 | 0.98 | T | ||
CYP D2 | 08-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | -0.99 | 0.5 | 0.75 | X | ||
CYP D2 | 21-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.86 | -0.17 | -0.09 | 0.80 | 1.75 | -0.98 | X | ||
CYP D2 | 14-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | -0.99 | -0.25 | 0.81 | X | ||
CYP D2 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | H | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | X |
CYP D2 | 30-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CYP D2 | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CYP D2 | 08-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.18 | -0.23 | -0.71 | 0.83 | -1.25 | 0.99 | X | ||
CYP D2 | 01-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | 0.78 | 0.5 | 0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 14%
AE Zakakiou |
AE Zakakiou |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CYP D2 | 01-02-2025 | Khách | Asil Lysi | 7 Ngày |
CYP D2 | 08-02-2025 | Khách | PAEEK | 14 Ngày |
CYP D2 | 15-02-2025 | Chủ | PO Ahironas-Onisilos | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CYP D2 | 01-02-2025 | Chủ | PO Ahironas-Onisilos | 7 Ngày |
CYP D2 | 09-02-2025 | Khách | Dignis Yepsonas | 15 Ngày |
CYP D2 | 15-02-2025 | Chủ | Digenis Morphou | 21 Ngày |