[IND BLR SD-] Bengaluru Roots FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 14 | 1 | 0.0% |
[IND BLR SD-] South United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | 5 | 16.7% |
Bengaluru Roots FC |
Chủ - Khách |
---|
South UnitedRoots FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 09-10-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bengaluru Roots FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 21-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 10-01-25 | 2 - 4 (2 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 07-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
IND BLR SD | 02-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 24-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 18-12-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 06-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
IND BLR SD | 01-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
IND BLR SD | 29-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 22-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
South United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 21-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 14-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 06-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 29-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 19-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 17-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 02-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 29-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 20-10-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bengaluru Roots FC |
Bengaluru Roots FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |