[ARG Tebolidun League GpC-2] Uhl Que Sa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 10 | 2 | 75.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | 50.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 33.3% |
[ARG Tebolidun League GpC-5] Leandro N Alem |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 9 | 5 | 75.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 | 100.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 50.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 1 | 16 | 83.3% |
Uhl Que Sa |
Chủ - Khách |
---|
Leandro N AlemUhl Que Sa |
Uhl Que SaLeandro N Alem |
Uhl Que SaLeandro N Alem |
Leandro N AlemUhl Que Sa |
Uhl Que SaLeandro N Alem |
Uhl Que SaLeandro N Alem |
Leandro N AlemUhl Que Sa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARG C M | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ARG C M | 23-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARG C M | 09-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ARG C M | 02-05-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARG C M | 22-05-18 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.51 | -0.34 | -0.27 | T | 0.95 | 0.50 | 0.81 | T | H |
ARG C M | 22-03-18 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | T | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | X |
ARG C M | 17-10-17 | 1 - 2 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Uhl Que Sa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARG C M | 16-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ARG C M | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.44 | -0.35 | -0.36 | T | 0.99 | 0.25 | 0.71 | T | T |
ARG C M | 01-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | X |
ARG C M | 24-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.59 | -0.32 | -0.24 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | H |
ARG C M | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.30 | -0.35 | -0.50 | B | 0.97 | -0.25 | 0.73 | B | X |
ARG C M | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.35 | -0.35 | -0.45 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
ARG C M | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ARG C M | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ARG C M | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ARG C M | 13-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.35 | -0.35 | -0.45 | T | 0.73 | -0.25 | 0.97 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Leandro N Alem |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARG C M | 16-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ARG C M | 30-11-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 4 | -0.47 | -0.35 | -0.33 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | ||
ARG C M | 24-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.35 | -0.35 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | H | ||
ARG C M | 20-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.31 | -0.35 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
ARG C M | 17-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ARG C M | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.71 | -0.26 | -0.18 | 0.75 | 1 | 0.95 | X | ||
ARG C M | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ARG C M | 28-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.41 | -0.35 | -0.39 | 0.78 | 0 | 0.92 | H | ||
ARG C M | 20-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.40 | -0.34 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.85 | H | ||
ARG C M | 13-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.43 | -0.35 | -0.37 | 0.72 | 0 | 0.98 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
Uhl Que Sa |
Uhl Que Sa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARG C M | 05-04-2025 | Khách | Defensores de Cambaceres | 7 Ngày |
ARG C M | 12-04-2025 | Chủ | El Porvenir | 14 Ngày |
ARG C M | 26-04-2025 | Khách | Deportivo Muniz | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARG C M | 05-04-2025 | Chủ | Deportivo Muniz | 7 Ngày |
ARG C M | 12-04-2025 | Khách | Claypole | 14 Ngày |
ARG C M | 19-04-2025 | Chủ | Deportivo Espanol | 21 Ngày |